↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 889/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#26641 080019 THPT Long Khánh A 6,00 5,50 5,60 17,10
#26642 080154 THPT Long Khánh A 5,50 6,00 5,60 17,10
#26643 080305 THPT Long Khánh A 6,75 4,75 5,60 17,10
#26644 090447 THPT Thanh Bình 1 6,00 4,50 6,60 17,10
#26645 090936 THPT Thanh Bình 1 6,50 4,00 6,60 17,10
#26646 100024 THPT Thanh Bình 2 5,00 5,50 6,60 17,10
#26647 100060 THPT Thanh Bình 2 5,00 5,50 6,60 17,10
#26648 100129 THPT Thanh Bình 2 6,50 4,00 6,60 17,10
#26649 100555 THPT Thanh Bình 2 6,50 4,00 6,60 17,10
#26650 120350 THPT Tràm Chim 4,25 4,25 8,60 17,10
#26651 120491 THPT Tràm Chim 5,50 5,00 6,60 17,10
#26652 130458 THPT Tam Nông 6,00 4,50 6,60 17,10
#26653 150190 THCS và THPT Phú Thành A 5,50 5,00 6,60 17,10
#26654 160011 THPT Tháp Mười 5,00 4,50 7,60 17,10
#26655 170016 THPT Mỹ Quý 6,25 5,25 5,60 17,10
#26656 180025 THPT Trường Xuân 4,50 5,00 7,60 17,10
#26657 180227 THPT Trường Xuân 6,00 4,50 6,60 17,10
#26658 190055 THPT Phú Điền 6,00 4,50 6,60 17,10
#26659 190155 THPT Phú Điền 6,25 5,25 5,60 17,10
#26660 200009 THPT Đốc Binh Kiều 4,50 6,00 6,60 17,10
#26661 200062 THPT Đốc Binh Kiều 5,00 5,50 6,60 17,10
#26662 200127 THPT Đốc Binh Kiều 6,00 5,50 5,60 17,10
#26663 210448 THPT Cao Lãnh 1 5,50 5,00 6,60 17,10
#26664 210463 THPT Cao Lãnh 1 6,75 4,75 5,60 17,10
#26665 220128 THPT Cao Lãnh 2 5,25 5,25 6,60 17,10
#26666 250069 THPT Cao Lãnh 6,00 5,50 5,60 17,10
#26667 260517 THPT Trần Quốc Toản 5,75 5,75 5,60 17,10
#26668 270223 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 5,75 4,75 6,60 17,10
#26669 290028 THPT Đỗ Công Tường 6,00 4,50 6,60 17,10
#26670 290237 THPT Đỗ Công Tường 5,75 5,75 5,60 17,10
887888889890891Trang 889/1451