↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 897/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#26881 760718 THPT Gò Công Đông 5,50 6,75 4,80 17,05
#26882 760947 THPT Gò Công Đông 5,50 4,75 6,80 17,05
#26883 770224 THPT Nguyễn Văn Côn 5,75 5,50 5,80 17,05
#26884 790087 THCS và THPT Phú Thạnh 5,50 5,75 5,80 17,05
#26885 790095 THCS và THPT Phú Thạnh 7,50 3,75 5,80 17,05
#26886 790231 THCS và THPT Phú Thạnh 6,50 3,75 6,80 17,05
#26887 800318 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 7,00 4,25 5,80 17,05
#26888 590479 THPT Tân Hiệp 5,08 5,75 6,20 17,03
#26889 160176 THPT Tháp Mười 4,42 6,00 6,60 17,02
#26890 300963 THPT Sa Đéc 5,92 4,50 6,60 17,02
#26891 330796 THPT Lai Vung 1 6,17 4,25 6,60 17,02
#26892 700315 THPT Vĩnh Bình 6,92 4,50 5,60 17,02
#26893 800110 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 7,67 3,75 5,60 17,02
#26894 010510 THPT Tân Hồng 5,50 5,50 6,00 17,00
#26895 010525 THPT Tân Hồng 5,75 3,25 8,00 17,00
#26896 030029 THCS và THPT Tân Thành 6,00 4,00 7,00 17,00
#26897 030189 THCS và THPT Tân Thành 6,25 4,75 6,00 17,00
#26898 040046 THPT Chu Văn An 8,75 4,25 4,00 17,00
#26899 040458 THPT Chu Văn An 6,25 5,75 5,00 17,00
#26900 050272 THPT Hồng Ngự 1 4,00 9,00 4,00 17,00
#26901 070117 THPT Hồng Ngự 3 6,50 4,50 6,00 17,00
#26902 070448 THPT Hồng Ngự 3 4,50 4,50 8,00 17,00
#26903 090072 THPT Thanh Bình 1 5,75 5,25 6,00 17,00
#26904 090395 THPT Thanh Bình 1 5,75 5,25 6,00 17,00
#26905 090598 THPT Thanh Bình 1 6,50 4,50 6,00 17,00
#26906 090708 THPT Thanh Bình 1 5,25 5,75 6,00 17,00
#26907 090757 THPT Thanh Bình 1 5,25 4,75 7,00 17,00
#26908 090826 THPT Thanh Bình 1 4,75 5,25 7,00 17,00
#26909 090940 THPT Thanh Bình 1 6,00 5,00 6,00 17,00
#26910 100160 THPT Thanh Bình 2 7,00 5,00 5,00 17,00
895896897898899Trang 897/1451