↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 899/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#26941 270205 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 7,00 6,00 4,00 17,00
#26942 270269 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 5,75 6,25 5,00 17,00
#26943 290211 THPT Đỗ Công Tường 5,50 5,50 6,00 17,00
#26944 290242 THPT Đỗ Công Tường 5,00 4,00 8,00 17,00
#26945 290334 THPT Đỗ Công Tường 5,75 4,25 7,00 17,00
#26946 300171 THPT Sa Đéc 3,50 6,50 7,00 17,00
#26947 300257 THPT Sa Đéc 7,00 5,00 5,00 17,00
#26948 300322 THPT Sa Đéc 4,75 5,25 7,00 17,00
#26949 300454 THPT Sa Đéc 5,25 4,75 6,00 +1,0 17,00
#26950 300574 THPT Sa Đéc 5,50 3,50 8,00 17,00
#26951 310048 THPT Nguyễn Du 5,00 5,00 7,00 17,00
#26952 310200 THPT Nguyễn Du 6,00 3,00 8,00 17,00
#26953 330207 THPT Lai Vung 1 5,00 7,00 5,00 17,00
#26954 330342 THPT Lai Vung 1 6,25 3,75 7,00 17,00
#26955 330349 THPT Lai Vung 1 6,75 5,25 5,00 17,00
#26956 340227 THPT Lai Vung 2 5,00 5,00 7,00 17,00
#26957 340446 THPT Lai Vung 2 5,25 4,75 7,00 17,00
#26958 340562 THPT Lai Vung 2 6,50 4,50 6,00 17,00
#26959 360727 THPT Lấp Vò 1 5,25 5,75 6,00 17,00
#26960 360734 THPT Lấp Vò 1 6,00 6,00 5,00 17,00
#26961 370004 THPT Lấp Vò 2 4,50 4,50 8,00 17,00
#26962 370156 THPT Lấp Vò 2 5,50 5,50 6,00 17,00
#26963 370271 THPT Lấp Vò 2 4,25 4,75 8,00 17,00
#26964 370543 THPT Lấp Vò 2 6,50 3,50 7,00 17,00
#26965 380309 THPT Lấp Vò 3 5,50 4,50 7,00 17,00
#26966 390086 (Chưa xác định) 6,75 4,25 6,00 17,00
#26967 400342 THPT Châu Thành 1 4,50 6,50 6,00 17,00
#26968 400355 THPT Châu Thành 1 5,50 5,50 6,00 17,00
#26969 400366 THPT Châu Thành 1 5,50 4,50 7,00 17,00
#26970 410004 THPT Châu Thành 2 7,75 4,25 5,00 17,00
897898899900901Trang 899/1451