↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 906/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#27151 780059 THCS và THPT Tân Thới 6,50 4,25 6,20 16,95
#27152 790026 THCS và THPT Phú Thạnh 5,00 3,75 8,20 16,95
#27153 790183 THCS và THPT Phú Thạnh 6,25 4,50 6,20 16,95
#27154 790204 THCS và THPT Phú Thạnh 6,75 3,00 7,20 16,95
#27155 800075 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 4,50 5,25 7,20 16,95
#27156 800108 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 5,50 6,25 5,20 16,95
#27157 800357 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 4,75 6,00 6,20 16,95
#27158 800443 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 5,25 5,50 6,20 16,95
#27159 050086 THPT Hồng Ngự 1 5,58 4,75 6,60 16,93
#27160 050486 THPT Hồng Ngự 1 4,33 7,00 5,60 16,93
#27161 330177 THPT Lai Vung 1 5,58 5,75 5,60 16,93
#27162 450020 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 4,58 4,75 7,60 16,93
#27163 510108 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 5,58 4,75 6,60 16,93
#27164 330798 THPT Lai Vung 1 5,17 3,75 8,00 16,92
#27165 360193 THPT Lấp Vò 1 7,42 3,50 6,00 16,92
#27166 370466 THPT Lấp Vò 2 6,17 4,75 6,00 16,92
#27167 010031 THPT Tân Hồng 5,00 5,50 6,40 16,90
#27168 020095 THCS và THPT Giồng Thị Đam 5,50 4,00 7,40 16,90
#27169 020165 THCS và THPT Giồng Thị Đam 4,75 5,75 6,40 16,90
#27170 040011 THPT Chu Văn An 4,25 6,25 6,40 16,90
#27171 040142 THPT Chu Văn An 5,75 4,75 6,40 16,90
#27172 040247 THPT Chu Văn An 4,75 4,75 7,40 16,90
#27173 040274 THPT Chu Văn An 4,00 5,50 7,40 16,90
#27174 040504 THPT Chu Văn An 5,75 4,75 6,40 16,90
#27175 050231 THPT Hồng Ngự 1 5,50 5,00 6,40 16,90
#27176 060025 THPT Hồng Ngự 2 6,25 5,25 5,40 16,90
#27177 060166 THPT Hồng Ngự 2 6,75 4,75 5,40 16,90
#27178 070468 THPT Hồng Ngự 3 6,75 3,75 6,40 16,90
#27179 090040 THPT Thanh Bình 1 7,00 3,50 6,40 16,90
#27180 090646 THPT Thanh Bình 1 6,50 5,00 5,40 16,90
904905906907908Trang 906/1451