↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 927/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#27781 120292 THPT Tràm Chim 4,25 4,25 8,20 16,70
#27782 120587 THPT Tràm Chim 6,25 5,25 5,20 16,70
#27783 120595 THPT Tràm Chim 5,25 5,25 6,20 16,70
#27784 130250 THPT Tam Nông 5,25 4,25 7,20 16,70
#27785 150013 THCS và THPT Phú Thành A 7,50 3,00 6,20 16,70
#27786 150191 THCS và THPT Phú Thành A 5,25 6,25 5,20 16,70
#27787 160041 THPT Tháp Mười 5,25 4,25 7,20 16,70
#27788 180143 THPT Trường Xuân 7,00 4,50 5,20 16,70
#27789 190116 THPT Phú Điền 4,75 5,75 6,20 16,70
#27790 210304 THPT Cao Lãnh 1 5,50 5,00 6,20 16,70
#27791 210386 THPT Cao Lãnh 1 4,75 5,75 6,20 16,70
#27792 220058 THPT Cao Lãnh 2 5,50 5,00 6,20 16,70
#27793 220426 THPT Cao Lãnh 2 5,75 5,75 5,20 16,70
#27794 220456 THPT Cao Lãnh 2 6,25 4,25 6,20 16,70
#27795 230060 THPT Thống Linh 3,75 5,75 7,20 16,70
#27796 250096 THPT Cao Lãnh 5,00 4,50 7,20 16,70
#27797 250260 THPT Cao Lãnh 5,50 4,00 7,20 16,70
#27798 250300 THPT Cao Lãnh 6,50 7,00 3,20 16,70
#27799 250524 THPT Cao Lãnh 4,25 6,25 6,20 16,70
#27800 260074 THPT Trần Quốc Toản 6,50 4,00 6,20 16,70
#27801 260458 THPT Trần Quốc Toản 6,50 3,00 7,20 16,70
#27802 290400 THPT Đỗ Công Tường 7,25 4,25 5,20 16,70
#27803 300490 THPT Sa Đéc 5,25 4,25 7,20 16,70
#27804 300697 THPT Sa Đéc 5,75 4,75 6,20 16,70
#27805 300877 THPT Sa Đéc 5,25 5,25 5,20 +1,0 16,70
#27806 310114 THPT Nguyễn Du 5,25 4,25 7,20 16,70
#27807 330210 THPT Lai Vung 1 6,00 3,50 7,20 16,70
#27808 340329 THPT Lai Vung 2 6,00 5,50 5,20 16,70
#27809 350150 THPT Lai Vung 3 5,00 4,50 7,20 16,70
#27810 360222 THPT Lấp Vò 1 6,50 4,00 6,20 16,70
925926927928929Trang 927/1451