↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 932/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#27931 290262 THPT Đỗ Công Tường 5,50 4,75 6,40 16,65
#27932 300286 THPT Sa Đéc 5,50 5,75 5,40 16,65
#27933 300364 THPT Sa Đéc 5,00 5,25 6,40 16,65
#27934 300615 THPT Sa Đéc 5,00 5,25 6,40 16,65
#27935 300878 THPT Sa Đéc 6,25 5,00 5,40 16,65
#27936 320271 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sử 6,75 5,50 4,40 5,75 22,40 16,65
#27937 320458 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sử 6,00 5,25 5,40 1,75 18,40 16,65
#27938 330023 THPT Lai Vung 1 6,75 4,50 5,40 16,65
#27939 330447 THPT Lai Vung 1 5,25 3,00 8,40 16,65
#27940 340296 THPT Lai Vung 2 6,00 4,25 6,40 16,65
#27941 340316 THPT Lai Vung 2 4,25 6,00 6,40 16,65
#27942 350151 THPT Lai Vung 3 5,75 4,50 6,40 16,65
#27943 350273 THPT Lai Vung 3 5,25 4,00 7,40 16,65
#27944 360055 THPT Lấp Vò 1 5,50 4,75 6,40 16,65
#27945 360503 THPT Lấp Vò 1 5,50 4,75 6,40 16,65
#27946 360569 THPT Lấp Vò 1 4,50 5,75 6,40 16,65
#27947 360909 THPT Lấp Vò 1 5,50 3,75 7,40 16,65
#27948 380088 THPT Lấp Vò 3 5,25 6,00 5,40 16,65
#27949 400250 THPT Châu Thành 1 5,00 5,25 6,40 16,65
#27950 400453 THPT Châu Thành 1 4,75 5,50 6,40 16,65
#27951 420136 THCS và THPT Tân Phú Trung 6,25 4,00 6,40 16,65
#27952 420228 THCS và THPT Tân Phú Trung 5,75 5,50 5,40 16,65
#27953 430106 THPT Lê Thanh Hiền 5,75 4,50 6,40 16,65
#27954 440532 THPT Thiên Hộ Dương 6,25 4,00 6,40 16,65
#27955 440596 THPT Thiên Hộ Dương 4,25 5,00 7,40 16,65
#27956 450013 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 5,25 4,00 7,40 16,65
#27957 450257 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 6,50 3,75 6,40 16,65
#27958 470054 THPT Cái Bè 3,00 6,25 7,40 16,65
#27959 471158 THPT Cái Bè 6,25 4,00 6,40 16,65
#27960 471171 THPT Cái Bè 7,00 4,25 5,40 16,65
930931932933934Trang 932/1451