↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 939/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#28141 700551 THPT Vĩnh Bình 4,25 3,75 8,60 16,60
#28142 700583 THPT Vĩnh Bình 5,25 4,75 6,60 16,60
#28143 700723 THPT Vĩnh Bình 6,25 3,75 6,60 16,60
#28144 700729 THPT Vĩnh Bình 6,25 3,75 6,60 16,60
#28145 710031 THPT Nguyễn Văn Thìn 5,50 4,50 6,60 16,60
#28146 720145 THCS và THPT Long Bình 4,00 5,00 7,60 16,60
#28147 730789 THPT Trương Định 5,00 5,00 6,60 16,60
#28148 731014 THPT Trương Định 6,00 4,00 6,60 16,60
#28149 750102 THPT Bình Đông 5,25 4,75 6,60 16,60
#28150 760378 THPT Gò Công Đông 5,25 4,75 6,60 16,60
#28151 760510 THPT Gò Công Đông 4,75 6,25 5,60 16,60
#28152 760846 THPT Gò Công Đông 6,50 4,50 5,60 16,60
#28153 770582 THPT Nguyễn Văn Côn 4,75 6,25 5,60 16,60
#28154 790119 THCS và THPT Phú Thạnh 4,75 4,25 7,60 16,60
#28155 250438 THPT Cao Lãnh 4,08 5,50 7,00 16,58
#28156 040195 THPT Chu Văn An 5,42 4,75 6,40 16,57
#28157 090039 THPT Thanh Bình 1 6,67 3,50 6,40 16,57
#28158 100303 THPT Thanh Bình 2 5,42 4,75 6,40 16,57
#28159 240059 THPT Kiến Văn 6,17 5,00 5,40 16,57
#28160 330249 THPT Lai Vung 1 7,67 2,50 6,40 16,57
#28161 410255 THPT Châu Thành 2 3,92 6,25 6,40 16,57
#28162 650430 THPT Thủ Khoa Huân 4,67 5,50 6,40 16,57
#28163 010295 THPT Tân Hồng 3,25 7,50 5,80 16,55
#28164 010433 THPT Tân Hồng 5,25 5,50 5,80 16,55
#28165 020109 THCS và THPT Giồng Thị Đam 6,00 4,75 5,80 16,55
#28166 020148 THCS và THPT Giồng Thị Đam 6,25 4,50 5,80 16,55
#28167 040180 THPT Chu Văn An 6,00 4,75 5,80 16,55
#28168 040420 THPT Chu Văn An 5,25 4,50 6,80 16,55
#28169 050073 THPT Hồng Ngự 1 8,00 2,75 5,80 16,55
#28170 050232 THPT Hồng Ngự 1 5,50 5,25 5,80 16,55
937938939940941Trang 939/1451