↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 944/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#28291 040385 THPT Chu Văn An 6,50 4,00 6,00 16,50
#28292 040520 THPT Chu Văn An 5,50 6,00 5,00 16,50
#28293 050367 THPT Hồng Ngự 1 5,00 4,50 7,00 16,50
#28294 070120 THPT Hồng Ngự 3 7,00 3,50 6,00 16,50
#28295 080026 THPT Long Khánh A 5,75 3,75 7,00 16,50
#28296 080150 THPT Long Khánh A 5,75 3,75 7,00 16,50
#28297 090162 THPT Thanh Bình 1 6,25 4,25 6,00 16,50
#28298 090181 THPT Thanh Bình 1 6,00 4,50 6,00 16,50
#28299 110089 THCS và THPT Tân Mỹ 6,25 4,25 6,00 16,50
#28300 120062 THPT Tràm Chim 6,00 4,50 6,00 16,50
#28301 120151 THPT Tràm Chim 4,75 5,75 6,00 16,50
#28302 120510 THPT Tràm Chim 5,75 4,75 6,00 16,50
#28303 130096 THPT Tam Nông 7,00 4,50 5,00 16,50
#28304 130339 THPT Tam Nông 5,25 5,25 6,00 16,50
#28305 140054 THCS và THPT Hoà Bình 4,75 5,75 6,00 16,50
#28306 140060 THCS và THPT Hoà Bình 6,25 4,25 6,00 16,50
#28307 150007 THCS và THPT Phú Thành A 5,50 6,00 5,00 16,50
#28308 150150 THCS và THPT Phú Thành A 4,25 6,25 6,00 16,50
#28309 160347 THPT Tháp Mười 5,25 6,25 5,00 16,50
#28310 160482 THPT Tháp Mười 6,25 5,25 5,00 16,50
#28311 180222 THPT Trường Xuân 5,50 4,00 7,00 16,50
#28312 190368 THPT Phú Điền 4,75 6,75 5,00 16,50
#28313 210373 THPT Cao Lãnh 1 5,75 4,75 6,00 16,50
#28314 220078 THPT Cao Lãnh 2 6,75 4,75 5,00 16,50
#28315 220637 THPT Cao Lãnh 2 6,50 4,00 6,00 16,50
#28316 230304 THPT Thống Linh 5,75 3,75 7,00 16,50
#28317 230329 THPT Thống Linh 5,25 5,25 6,00 16,50
#28318 240234 THPT Kiến Văn 5,75 4,75 6,00 16,50
#28319 260323 THPT Trần Quốc Toản 5,50 5,00 6,00 16,50
#28320 260345 THPT Trần Quốc Toản 6,25 4,25 6,00 16,50
942943944945946Trang 944/1451