↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 956/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#28651 770010 THPT Nguyễn Văn Côn 7,25 3,75 5,40 16,40
#28652 770261 THPT Nguyễn Văn Côn 5,25 4,75 6,40 16,40
#28653 770601 THPT Nguyễn Văn Côn 7,00 5,00 4,40 16,40
#28654 090356 THPT Thanh Bình 1 5,33 4,25 6,80 16,38
#28655 170021 THPT Mỹ Quý 6,33 5,25 4,80 16,38
#28656 330111 THPT Lai Vung 1 4,83 4,75 6,80 16,38
#28657 360690 THPT Lấp Vò 1 6,08 3,50 6,80 16,38
#28658 460153 THPT Phạm Thành Trung 4,58 5,00 6,80 16,38
#28659 540335 THPT Dưỡng Điềm 3,83 5,75 6,80 16,38
#28660 560129 THCS và THPT Giồng Dứa 6,58 4,00 5,80 16,38
#28661 570198 THPT Tân Phước 7,58 5,00 3,80 16,38
#28662 580361 THPT Nguyễn Văn Tiếp 4,33 5,25 6,80 16,38
#28663 070570 THPT Hồng Ngự 3 5,42 4,75 6,20 16,37
#28664 440451 THPT Thiên Hộ Dương 5,42 5,75 5,20 16,37
#28665 480214 THPT Huỳnh Văn Sâm 6,67 3,50 6,20 16,37
#28666 660855 THPT Chợ Gạo 5,17 5,00 6,20 16,37
#28667 730011 THPT Trương Định 5,17 6,00 5,20 16,37
#28668 010240 THPT Tân Hồng 4,50 7,25 4,60 16,35
#28669 010612 THPT Tân Hồng 5,25 3,50 7,60 16,35
#28670 020018 THCS và THPT Giồng Thị Đam 5,50 3,25 7,60 16,35
#28671 020215 THCS và THPT Giồng Thị Đam 5,25 4,50 6,60 16,35
#28672 030182 THCS và THPT Tân Thành 6,00 2,75 7,60 16,35
#28673 040318 THPT Chu Văn An 5,00 3,75 7,60 16,35
#28674 040376 THPT Chu Văn An 5,50 5,25 5,60 16,35
#28675 040427 THPT Chu Văn An 5,00 4,75 6,60 16,35
#28676 040439 THPT Chu Văn An 6,25 4,50 5,60 16,35
#28677 050193 THPT Hồng Ngự 1 4,00 5,75 6,60 16,35
#28678 060119 THPT Hồng Ngự 2 5,00 5,75 5,60 16,35
#28679 070328 THPT Hồng Ngự 3 4,00 4,75 7,60 16,35
#28680 080175 THPT Long Khánh A 6,25 3,50 6,60 16,35
954955956957958Trang 956/1451