↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 961/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#28801 010570 THPT Tân Hồng 5,75 5,75 4,80 16,30
#28802 020142 THCS và THPT Giồng Thị Đam 4,25 5,25 6,80 16,30
#28803 020200 THCS và THPT Giồng Thị Đam 6,50 4,00 5,80 16,30
#28804 030104 THCS và THPT Tân Thành 6,00 3,50 6,80 16,30
#28805 030239 THCS và THPT Tân Thành 5,25 3,25 7,80 16,30
#28806 040211 THPT Chu Văn An 5,75 7,75 2,80 16,30
#28807 040282 THPT Chu Văn An 5,75 3,75 6,80 16,30
#28808 040358 THPT Chu Văn An 4,00 4,50 7,80 16,30
#28809 060372 THPT Hồng Ngự 2 6,00 5,50 4,80 16,30
#28810 080236 THPT Long Khánh A 4,75 4,75 6,80 16,30
#28811 090309 THPT Thanh Bình 1 6,25 4,25 5,80 16,30
#28812 090841 THPT Thanh Bình 1 5,25 4,25 6,80 16,30
#28813 100141 THPT Thanh Bình 2 6,00 3,50 6,80 16,30
#28814 100222 THPT Thanh Bình 2 4,75 5,75 5,80 16,30
#28815 100485 THPT Thanh Bình 2 5,00 3,50 7,80 16,30
#28816 120091 THPT Tràm Chim 5,50 3,00 7,80 16,30
#28817 120129 THPT Tràm Chim 5,75 4,75 5,80 16,30
#28818 120489 THPT Tràm Chim 4,50 5,00 6,80 16,30
#28819 120519 THPT Tràm Chim 4,50 6,00 5,80 16,30
#28820 130011 THPT Tam Nông 4,75 4,75 6,80 16,30
#28821 130056 THPT Tam Nông 5,25 5,25 5,80 16,30
#28822 160270 THPT Tháp Mười 5,25 3,25 6,80 +1,0 16,30
#28823 160313 THPT Tháp Mười 5,75 4,75 5,80 16,30
#28824 160448 THPT Tháp Mười 6,25 4,25 5,80 16,30
#28825 190254 THPT Phú Điền 5,00 4,50 6,80 16,30
#28826 200010 THPT Đốc Binh Kiều 4,50 6,00 5,80 16,30
#28827 210091 THPT Cao Lãnh 1 5,75 4,75 5,80 16,30
#28828 230129 THPT Thống Linh 5,25 6,25 4,80 16,30
#28829 230186 THPT Thống Linh 5,25 5,25 5,80 16,30
#28830 230200 THPT Thống Linh 7,50 3,00 5,80 16,30
959960961962963Trang 961/1451