↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 962/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#28831 230395 THPT Thống Linh 6,25 3,25 6,80 16,30
#28832 240314 THPT Kiến Văn 4,75 6,75 4,80 16,30
#28833 250490 THPT Cao Lãnh 4,50 6,00 5,80 16,30
#28834 260061 THPT Trần Quốc Toản 5,50 4,00 6,80 16,30
#28835 260513 THPT Trần Quốc Toản 7,00 3,50 5,80 16,30
#28836 270217 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 6,25 3,25 6,80 16,30
#28837 280065 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sử 4,50 5,00 6,80 1,50 17,80 16,30
#28838 300014 THPT Sa Đéc 5,75 4,75 5,80 16,30
#28839 300172 THPT Sa Đéc 5,25 5,25 5,80 16,30
#28840 300221 THPT Sa Đéc 3,25 7,25 5,80 16,30
#28841 300467 THPT Sa Đéc 5,00 6,50 4,80 16,30
#28842 310052 THPT Nguyễn Du 4,75 3,75 7,80 16,30
#28843 310077 THPT Nguyễn Du 4,50 7,00 4,80 16,30
#28844 330035 THPT Lai Vung 1 5,00 5,50 5,80 16,30
#28845 330346 THPT Lai Vung 1 5,50 4,00 6,80 16,30
#28846 330457 THPT Lai Vung 1 4,75 4,75 6,80 16,30
#28847 330765 THPT Lai Vung 1 4,50 5,00 6,80 16,30
#28848 340009 THPT Lai Vung 2 4,75 4,75 6,80 16,30
#28849 340094 THPT Lai Vung 2 5,50 4,00 6,80 16,30
#28850 340515 THPT Lai Vung 2 6,50 4,00 5,80 16,30
#28851 350016 THPT Lai Vung 3 6,75 3,75 5,80 16,30
#28852 350310 THPT Lai Vung 3 5,25 5,25 5,80 16,30
#28853 370061 THPT Lấp Vò 2 6,00 2,50 7,80 16,30
#28854 370154 THPT Lấp Vò 2 5,00 5,50 5,80 16,30
#28855 370261 THPT Lấp Vò 2 5,50 5,00 5,80 16,30
#28856 370324 THPT Lấp Vò 2 7,00 3,50 5,80 16,30
#28857 370386 THPT Lấp Vò 2 5,25 5,25 5,80 16,30
#28858 370497 THPT Lấp Vò 2 4,25 5,25 6,80 16,30
#28859 380328 THPT Lấp Vò 3 4,50 4,00 7,80 16,30
#28860 400168 THPT Châu Thành 1 5,75 3,75 6,80 16,30
960961962963964Trang 962/1451