↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 965/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#28921 800001 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 7,00 6,50 2,80 16,30
#28922 800122 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 4,25 4,25 7,80 16,30
#28923 800362 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 6,50 5,00 4,80 16,30
#28924 800389 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 5,25 3,25 7,80 16,30
#28925 120530 THPT Tràm Chim 5,33 4,75 6,20 16,28
#28926 550671 THPT Vĩnh Kim 4,33 5,75 6,20 16,28
#28927 760183 THPT Gò Công Đông 5,33 4,75 6,20 16,28
#28928 760255 THPT Gò Công Đông 4,58 4,50 7,20 16,28
#28929 450082 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 4,67 5,00 6,60 16,27
#28930 550504 THPT Vĩnh Kim 4,42 4,25 7,60 16,27
#28931 680042 THPT Bình Phục Nhứt 7,17 4,50 4,60 16,27
#28932 010142 THPT Tân Hồng 5,00 4,25 7,00 16,25
#28933 010162 THPT Tân Hồng 5,50 4,75 6,00 16,25
#28934 010311 THPT Tân Hồng 6,00 3,25 7,00 16,25
#28935 030099 THCS và THPT Tân Thành 6,25 3,00 7,00 16,25
#28936 040342 THPT Chu Văn An 5,75 4,50 6,00 16,25
#28937 050105 THPT Hồng Ngự 1 5,00 5,25 6,00 16,25
#28938 070489 THPT Hồng Ngự 3 5,50 5,75 5,00 16,25
#28939 090626 THPT Thanh Bình 1 5,50 3,75 7,00 16,25
#28940 090803 THPT Thanh Bình 1 6,25 3,00 7,00 16,25
#28941 100327 THPT Thanh Bình 2 5,00 4,25 7,00 16,25
#28942 100389 THPT Thanh Bình 2 4,50 5,75 6,00 16,25
#28943 110134 THCS và THPT Tân Mỹ 4,75 5,50 6,00 16,25
#28944 120177 THPT Tràm Chim 5,25 5,00 6,00 16,25
#28945 120392 THPT Tràm Chim 4,25 5,00 7,00 16,25
#28946 130363 THPT Tam Nông 4,75 5,50 6,00 16,25
#28947 130509 THPT Tam Nông 6,00 4,25 6,00 16,25
#28948 160514 THPT Tháp Mười 5,25 5,00 6,00 16,25
#28949 160594 THPT Tháp Mười 4,75 5,50 6,00 16,25
#28950 170062 THPT Mỹ Quý 6,00 4,25 6,00 16,25
963964965966967Trang 965/1451