↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 966/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#28951 170094 THPT Mỹ Quý 3,75 5,50 7,00 16,25
#28952 180131 THPT Trường Xuân 6,50 2,75 7,00 16,25
#28953 200086 THPT Đốc Binh Kiều 4,75 5,50 6,00 16,25
#28954 210034 THPT Cao Lãnh 1 6,25 4,00 6,00 16,25
#28955 210069 THPT Cao Lãnh 1 5,50 3,75 7,00 16,25
#28956 220088 THPT Cao Lãnh 2 5,00 5,25 6,00 16,25
#28957 220308 THPT Cao Lãnh 2 5,50 4,75 6,00 16,25
#28958 220389 THPT Cao Lãnh 2 4,50 5,75 6,00 16,25
#28959 220650 THPT Cao Lãnh 2 6,50 4,75 5,00 16,25
#28960 230182 THPT Thống Linh 6,25 5,00 5,00 16,25
#28961 230345 THPT Thống Linh 6,00 4,25 6,00 16,25
#28962 240150 THPT Kiến Văn 5,25 5,00 6,00 16,25
#28963 240153 THPT Kiến Văn 6,25 5,00 5,00 16,25
#28964 260221 THPT Trần Quốc Toản 6,50 2,75 7,00 16,25
#28965 260387 THPT Trần Quốc Toản 6,00 3,25 7,00 16,25
#28966 290221 THPT Đỗ Công Tường 7,00 3,25 6,00 16,25
#28967 290249 THPT Đỗ Công Tường 5,25 5,00 6,00 16,25
#28968 290441 THPT Đỗ Công Tường 5,75 3,50 7,00 16,25
#28969 300089 THPT Sa Đéc 5,25 4,00 7,00 16,25
#28970 300362 THPT Sa Đéc 6,00 4,25 6,00 16,25
#28971 300888 THPT Sa Đéc 4,75 5,50 6,00 16,25
#28972 310100 THPT Nguyễn Du 5,25 6,00 5,00 16,25
#28973 310102 THPT Nguyễn Du 5,00 5,25 6,00 16,25
#28974 330133 THPT Lai Vung 1 6,75 4,50 5,00 16,25
#28975 330400 THPT Lai Vung 1 6,25 5,00 5,00 16,25
#28976 350143 THPT Lai Vung 3 5,00 6,25 5,00 16,25
#28977 370115 THPT Lấp Vò 2 5,75 5,50 5,00 16,25
#28978 370162 THPT Lấp Vò 2 6,00 5,25 5,00 16,25
#28979 380218 THPT Lấp Vò 3 5,50 3,75 7,00 16,25
#28980 380341 THPT Lấp Vò 3 5,00 4,25 7,00 16,25
964965966967968Trang 966/1451