↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 971/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#29101 230133 THPT Thống Linh 6,25 3,75 6,20 16,20
#29102 230228 THPT Thống Linh 6,25 5,75 4,20 16,20
#29103 230522 THPT Thống Linh 5,50 4,50 6,20 16,20
#29104 240064 THPT Kiến Văn 5,75 3,25 7,20 16,20
#29105 260026 THPT Trần Quốc Toản 6,00 5,00 5,20 16,20
#29106 260113 THPT Trần Quốc Toản 4,75 4,25 6,20 +1,0 16,20
#29107 260184 THPT Trần Quốc Toản 5,00 4,00 7,20 16,20
#29108 260188 THPT Trần Quốc Toản 5,75 4,25 6,20 16,20
#29109 260289 THPT Trần Quốc Toản 7,00 3,00 6,20 16,20
#29110 260531 THPT Trần Quốc Toản 5,75 6,25 4,20 16,20
#29111 270072 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 5,75 3,25 7,20 16,20
#29112 270101 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 6,25 2,75 7,20 16,20
#29113 270142 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 6,50 4,50 5,20 16,20
#29114 270183 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 5,00 5,00 6,20 16,20
#29115 270216 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 5,50 2,50 8,20 16,20
#29116 300106 THPT Sa Đéc 5,25 4,75 6,20 16,20
#29117 300418 THPT Sa Đéc 6,25 4,75 5,20 16,20
#29118 300690 THPT Sa Đéc 5,50 3,50 7,20 16,20
#29119 310004 THPT Nguyễn Du 7,00 5,00 4,20 16,20
#29120 340243 THPT Lai Vung 2 6,00 4,00 6,20 16,20
#29121 340372 THPT Lai Vung 2 5,75 5,25 5,20 16,20
#29122 340534 THPT Lai Vung 2 4,50 5,50 6,20 16,20
#29123 340627 THPT Lai Vung 2 4,50 4,50 7,20 16,20
#29124 350284 THPT Lai Vung 3 5,25 4,75 6,20 16,20
#29125 360253 THPT Lấp Vò 1 5,50 4,50 6,20 16,20
#29126 370320 THPT Lấp Vò 2 5,25 3,75 7,20 16,20
#29127 390067 (Chưa xác định) 5,00 4,00 7,20 16,20
#29128 400040 THPT Châu Thành 1 5,00 6,00 5,20 16,20
#29129 400447 THPT Châu Thành 1 5,75 3,25 7,20 16,20
#29130 410380 THPT Châu Thành 2 6,00 4,00 6,20 16,20
969970971972973Trang 971/1451