↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 983/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#29461 760438 THPT Gò Công Đông 5,25 4,25 6,60 16,10
#29462 760914 THPT Gò Công Đông 4,50 5,00 6,60 16,10
#29463 770087 THPT Nguyễn Văn Côn 5,25 5,25 5,60 16,10
#29464 770162 THPT Nguyễn Văn Côn 4,25 6,25 5,60 16,10
#29465 770586 THPT Nguyễn Văn Côn 5,75 4,75 5,60 16,10
#29466 770652 THPT Nguyễn Văn Côn 6,25 3,25 6,60 16,10
#29467 800216 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 6,75 3,75 5,60 16,10
#29468 800267 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 6,00 5,50 4,60 16,10
#29469 220578 THPT Cao Lãnh 2 4,58 4,50 7,00 16,08
#29470 540385 THPT Dưỡng Điềm 6,33 4,75 5,00 16,08
#29471 780190 THCS và THPT Tân Thới 5,83 4,25 6,00 16,08
#29472 560099 THCS và THPT Giồng Dứa 5,67 5,00 5,40 16,07
#29473 700848 THPT Vĩnh Bình 6,17 3,50 6,40 16,07
#29474 010204 THPT Tân Hồng 4,50 4,75 6,80 16,05
#29475 010264 THPT Tân Hồng 6,00 3,25 6,80 16,05
#29476 010562 THPT Tân Hồng 6,00 4,25 5,80 16,05
#29477 020062 THCS và THPT Giồng Thị Đam 5,25 4,00 6,80 16,05
#29478 030009 THCS và THPT Tân Thành 7,50 3,75 4,80 16,05
#29479 030202 THCS và THPT Tân Thành 4,50 4,75 6,80 16,05
#29480 050056 THPT Hồng Ngự 1 6,50 3,75 5,80 16,05
#29481 060136 THPT Hồng Ngự 2 6,25 4,00 5,80 16,05
#29482 090220 THPT Thanh Bình 1 5,25 4,00 6,80 16,05
#29483 090275 THPT Thanh Bình 1 5,00 6,25 4,80 16,05
#29484 090451 THPT Thanh Bình 1 5,75 3,50 6,80 16,05
#29485 090473 THPT Thanh Bình 1 5,50 3,75 6,80 16,05
#29486 090831 THPT Thanh Bình 1 5,75 3,50 6,80 16,05
#29487 100321 THPT Thanh Bình 2 5,50 4,75 5,80 16,05
#29488 100384 THPT Thanh Bình 2 4,25 5,00 6,80 16,05
#29489 100399 THPT Thanh Bình 2 6,00 4,25 5,80 16,05
#29490 120127 THPT Tràm Chim 4,25 6,00 5,80 16,05
981982983984985Trang 983/1451