↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 988/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#29611 790318 THCS và THPT Phú Thạnh 4,00 6,25 5,80 16,05
#29612 800138 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 6,00 3,25 6,80 16,05
#29613 800414 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 5,50 4,75 5,80 16,05
#29614 440069 THPT Thiên Hộ Dương 5,58 3,25 7,20 16,03
#29615 661219 THPT Chợ Gạo 6,08 3,75 6,20 16,03
#29616 070044 THPT Hồng Ngự 3 4,92 4,50 6,60 16,02
#29617 650241 THPT Thủ Khoa Huân 4,67 3,75 7,60 16,02
#29618 700037 THPT Vĩnh Bình 5,92 3,50 6,60 16,02
#29619 010250 THPT Tân Hồng 4,00 5,00 7,00 16,00
#29620 010459 THPT Tân Hồng 6,50 5,50 4,00 16,00
#29621 020092 THCS và THPT Giồng Thị Đam 5,50 4,50 6,00 16,00
#29622 020125 THCS và THPT Giồng Thị Đam 5,00 3,00 8,00 16,00
#29623 020244 THCS và THPT Giồng Thị Đam 5,00 4,00 7,00 16,00
#29624 020267 THCS và THPT Giồng Thị Đam 5,50 3,50 7,00 16,00
#29625 030154 THCS và THPT Tân Thành 5,25 5,75 5,00 16,00
#29626 030226 THCS và THPT Tân Thành 5,25 3,75 7,00 16,00
#29627 040455 THPT Chu Văn An 2,75 5,25 8,00 16,00
#29628 040568 THPT Chu Văn An 5,00 4,00 7,00 16,00
#29629 040644 THPT Chu Văn An 4,25 5,75 6,00 16,00
#29630 050001 THPT Hồng Ngự 1 6,00 5,00 5,00 16,00
#29631 050215 THPT Hồng Ngự 1 5,00 5,00 6,00 16,00
#29632 080182 THPT Long Khánh A 5,75 4,25 6,00 16,00
#29633 090445 THPT Thanh Bình 1 6,25 4,75 5,00 16,00
#29634 090914 THPT Thanh Bình 1 5,75 4,25 6,00 16,00
#29635 100216 THPT Thanh Bình 2 7,00 3,00 6,00 16,00
#29636 100435 THPT Thanh Bình 2 4,25 4,75 7,00 16,00
#29637 110083 THCS và THPT Tân Mỹ 6,00 4,00 6,00 16,00
#29638 120005 THPT Tràm Chim 5,50 4,50 6,00 16,00
#29639 120121 THPT Tràm Chim 4,75 5,25 6,00 16,00
#29640 120132 THPT Tràm Chim 5,75 4,25 6,00 16,00
986987988989990Trang 988/1451