↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 990/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#29671 270164 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 4,25 3,75 8,00 16,00
#29672 290184 THPT Đỗ Công Tường 5,25 4,75 6,00 16,00
#29673 300242 THPT Sa Đéc 5,25 3,75 7,00 16,00
#29674 310046 THPT Nguyễn Du 4,75 6,25 5,00 16,00
#29675 310099 THPT Nguyễn Du 3,75 6,25 6,00 16,00
#29676 330268 THPT Lai Vung 1 6,25 3,75 6,00 16,00
#29677 340412 THPT Lai Vung 2 4,75 5,25 6,00 16,00
#29678 340434 THPT Lai Vung 2 5,50 4,50 6,00 16,00
#29679 350294 THPT Lai Vung 3 4,75 5,25 6,00 16,00
#29680 360117 THPT Lấp Vò 1 6,50 4,50 5,00 16,00
#29681 360243 THPT Lấp Vò 1 3,50 4,50 8,00 16,00
#29682 360894 THPT Lấp Vò 1 5,75 4,25 6,00 16,00
#29683 370468 THPT Lấp Vò 2 6,50 4,50 5,00 16,00
#29684 390140 (Chưa xác định) 4,75 5,25 6,00 16,00
#29685 400109 THPT Châu Thành 1 6,00 5,00 5,00 16,00
#29686 400433 THPT Châu Thành 1 5,75 4,25 6,00 16,00
#29687 400504 THPT Châu Thành 1 5,00 5,00 6,00 16,00
#29688 400608 THPT Châu Thành 1 4,75 5,25 6,00 16,00
#29689 410061 THPT Châu Thành 2 4,75 5,25 6,00 16,00
#29690 410123 THPT Châu Thành 2 5,50 4,50 6,00 16,00
#29691 410217 THPT Châu Thành 2 5,00 5,00 6,00 16,00
#29692 430088 THPT Lê Thanh Hiền 5,25 4,75 6,00 16,00
#29693 430103 THPT Lê Thanh Hiền 5,00 4,00 7,00 16,00
#29694 430346 THPT Lê Thanh Hiền 4,25 4,75 7,00 16,00
#29695 440048 THPT Thiên Hộ Dương 4,50 5,50 6,00 16,00
#29696 440122 THPT Thiên Hộ Dương 5,25 3,75 7,00 16,00
#29697 440275 THPT Thiên Hộ Dương 5,25 4,75 6,00 16,00
#29698 440421 THPT Thiên Hộ Dương 6,75 4,25 5,00 16,00
#29699 440497 THPT Thiên Hộ Dương 4,25 4,75 7,00 16,00
#29700 440525 THPT Thiên Hộ Dương 4,75 4,25 7,00 16,00
988989990991992Trang 990/1451