↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 993/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#29761 800459 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 6,50 4,50 5,00 16,00
#29762 330660 THPT Lai Vung 1 5,33 5,25 5,40 15,98
#29763 440192 THPT Thiên Hộ Dương 6,33 3,25 6,40 15,98
#29764 030253 THCS và THPT Tân Thành 5,17 5,00 5,80 15,97
#29765 090751 THPT Thanh Bình 1 5,67 5,50 4,80 15,97
#29766 560134 THCS và THPT Giồng Dứa 5,92 4,25 5,80 15,97
#29767 610132 THPT Phước Thạnh 5,42 4,75 5,80 15,97
#29768 010437 THPT Tân Hồng 4,25 3,50 8,20 15,95
#29769 010600 THPT Tân Hồng 5,00 4,75 6,20 15,95
#29770 020135 THCS và THPT Giồng Thị Đam 5,00 4,75 6,20 15,95
#29771 020139 THCS và THPT Giồng Thị Đam 5,00 4,75 6,20 15,95
#29772 020171 THCS và THPT Giồng Thị Đam 5,75 4,00 6,20 15,95
#29773 020181 THCS và THPT Giồng Thị Đam 5,25 4,50 6,20 15,95
#29774 040246 THPT Chu Văn An 6,00 3,75 6,20 15,95
#29775 050306 THPT Hồng Ngự 1 6,50 3,25 6,20 15,95
#29776 050431 THPT Hồng Ngự 1 4,50 5,25 6,20 15,95
#29777 060188 THPT Hồng Ngự 2 3,25 6,50 6,20 15,95
#29778 090187 THPT Thanh Bình 1 4,00 4,75 7,20 15,95
#29779 090419 THPT Thanh Bình 1 5,75 4,00 6,20 15,95
#29780 090851 THPT Thanh Bình 1 5,00 4,75 6,20 15,95
#29781 090900 THPT Thanh Bình 1 5,00 6,75 4,20 15,95
#29782 100463 THPT Thanh Bình 2 7,50 4,25 4,20 15,95
#29783 120016 THPT Tràm Chim 6,75 4,00 5,20 15,95
#29784 120342 THPT Tràm Chim 5,25 5,50 5,20 15,95
#29785 120553 THPT Tràm Chim 4,50 5,25 6,20 15,95
#29786 130134 THPT Tam Nông 4,75 3,00 8,20 15,95
#29787 130369 THPT Tam Nông 4,75 6,00 5,20 15,95
#29788 140048 THCS và THPT Hoà Bình 5,75 4,00 6,20 15,95
#29789 170227 THPT Mỹ Quý 5,00 5,75 5,20 15,95
#29790 170253 THPT Mỹ Quý 5,75 5,00 5,20 15,95
991992993994995Trang 993/1451