↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1001/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#30001 750367 THPT Bình Đông 5,00 5,50 5,40 15,90
#30002 750370 THPT Bình Đông 5,50 5,00 5,40 15,90
#30003 760476 THPT Gò Công Đông 5,75 4,75 5,40 15,90
#30004 770089 THPT Nguyễn Văn Côn 6,00 4,50 5,40 15,90
#30005 770508 THPT Nguyễn Văn Côn 6,00 4,50 5,40 15,90
#30006 790013 THCS và THPT Phú Thạnh 6,75 3,75 5,40 15,90
#30007 790327 THCS và THPT Phú Thạnh 6,50 4,00 5,40 15,90
#30008 800161 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 4,50 5,00 6,40 15,90
#30009 800210 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 6,25 4,25 5,40 15,90
#30010 800313 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 5,50 4,00 6,40 15,90
#30011 050089 THPT Hồng Ngự 1 6,33 4,75 4,80 15,88
#30012 180255 THPT Trường Xuân 4,58 5,50 5,80 15,88
#30013 330503 THPT Lai Vung 1 5,67 3,00 7,20 15,87
#30014 720220 THCS và THPT Long Bình 7,67 3,00 5,20 15,87
#30015 010468 THPT Tân Hồng 6,00 3,25 6,60 15,85
#30016 010582 THPT Tân Hồng 5,00 4,25 6,60 15,85
#30017 010631 THPT Tân Hồng 5,25 5,00 5,60 15,85
#30018 020185 THCS và THPT Giồng Thị Đam 5,75 3,50 6,60 15,85
#30019 030146 THCS và THPT Tân Thành 4,75 4,50 6,60 15,85
#30020 030232 THCS và THPT Tân Thành 4,50 4,75 6,60 15,85
#30021 040368 THPT Chu Văn An 5,50 3,75 6,60 15,85
#30022 040483 THPT Chu Văn An 4,25 6,00 5,60 15,85
#30023 050154 THPT Hồng Ngự 1 5,50 5,75 4,60 15,85
#30024 060123 THPT Hồng Ngự 2 5,00 5,25 5,60 15,85
#30025 060329 THPT Hồng Ngự 2 5,50 4,75 5,60 15,85
#30026 070547 THPT Hồng Ngự 3 5,75 3,50 6,60 15,85
#30027 080276 THPT Long Khánh A 5,25 4,00 6,60 15,85
#30028 090845 THPT Thanh Bình 1 4,50 5,75 5,60 15,85
#30029 090859 THPT Thanh Bình 1 5,75 4,50 5,60 15,85
#30030 100025 THPT Thanh Bình 2 4,75 5,50 5,60 15,85