↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1010/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#30271 800486 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 6,75 2,25 6,80 15,80
#30272 470973 THPT Cái Bè 4,58 4,00 7,20 15,78
#30273 780050 THCS và THPT Tân Thới 5,83 3,75 6,20 15,78
#30274 360428 THPT Lấp Vò 1 5,92 5,25 4,60 15,77
#30275 361001 THPT Lấp Vò 1 4,92 5,25 5,60 15,77
#30276 010062 THPT Tân Hồng 4,75 5,00 6,00 15,75
#30277 010458 THPT Tân Hồng 3,25 4,50 8,00 15,75
#30278 010516 THPT Tân Hồng 5,25 4,50 6,00 15,75
#30279 010651 THPT Tân Hồng 7,00 3,75 5,00 15,75
#30280 040221 THPT Chu Văn An 5,00 4,75 6,00 15,75
#30281 040237 THPT Chu Văn An 5,25 3,50 7,00 15,75
#30282 040542 THPT Chu Văn An 5,50 3,25 7,00 15,75
#30283 050529 THPT Hồng Ngự 1 5,50 3,25 7,00 15,75
#30284 060336 THPT Hồng Ngự 2 5,50 4,25 6,00 15,75
#30285 070010 THPT Hồng Ngự 3 5,25 3,50 7,00 15,75
#30286 080125 THPT Long Khánh A 5,50 4,25 6,00 15,75
#30287 090425 THPT Thanh Bình 1 5,25 5,50 5,00 15,75
#30288 090847 THPT Thanh Bình 1 5,50 4,25 6,00 15,75
#30289 100003 THPT Thanh Bình 2 4,50 4,25 7,00 15,75
#30290 100081 THPT Thanh Bình 2 5,25 6,50 4,00 15,75
#30291 100164 THPT Thanh Bình 2 5,25 4,50 6,00 15,75
#30292 100184 THPT Thanh Bình 2 5,00 2,75 8,00 15,75
#30293 100308 THPT Thanh Bình 2 3,75 4,00 8,00 15,75
#30294 120055 THPT Tràm Chim 4,25 4,50 7,00 15,75
#30295 160255 THPT Tháp Mười 5,00 3,75 7,00 15,75
#30296 160318 THPT Tháp Mười 5,25 4,50 6,00 15,75
#30297 180122 THPT Trường Xuân 7,00 3,75 5,00 15,75
#30298 190211 THPT Phú Điền 5,25 4,50 6,00 15,75
#30299 210067 THPT Cao Lãnh 1 4,00 5,75 6,00 15,75
#30300 210269 THPT Cao Lãnh 1 4,00 4,75 7,00 15,75