↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1015/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#30421 020195 THCS và THPT Giồng Thị Đam 4,25 5,25 6,20 15,70
#30422 020221 THCS và THPT Giồng Thị Đam 5,25 5,25 5,20 15,70
#30423 030040 THCS và THPT Tân Thành 7,25 3,25 5,20 15,70
#30424 040001 THPT Chu Văn An 5,50 3,00 7,20 15,70
#30425 040020 THPT Chu Văn An 4,50 4,00 7,20 15,70
#30426 040387 THPT Chu Văn An 4,50 4,00 6,20 +1,0 15,70
#30427 040445 THPT Chu Văn An 5,50 4,00 6,20 15,70
#30428 040565 THPT Chu Văn An 5,25 5,25 5,20 15,70
#30429 040617 THPT Chu Văn An 5,25 6,25 4,20 15,70
#30430 050274 THPT Hồng Ngự 1 5,00 3,50 7,20 15,70
#30431 050534 THPT Hồng Ngự 1 6,00 4,50 5,20 15,70
#30432 060061 THPT Hồng Ngự 2 6,50 4,00 5,20 15,70
#30433 060098 THPT Hồng Ngự 2 5,00 4,50 6,20 15,70
#30434 060120 THPT Hồng Ngự 2 6,50 4,00 5,20 15,70
#30435 070139 THPT Hồng Ngự 3 6,75 3,75 5,20 15,70
#30436 070406 THPT Hồng Ngự 3 6,50 4,00 5,20 15,70
#30437 070446 THPT Hồng Ngự 3 5,00 4,50 6,20 15,70
#30438 070458 THPT Hồng Ngự 3 4,75 4,75 6,20 15,70
#30439 080068 THPT Long Khánh A 5,25 3,25 7,20 15,70
#30440 090148 THPT Thanh Bình 1 6,25 4,25 5,20 15,70
#30441 090348 THPT Thanh Bình 1 5,75 3,75 6,20 15,70
#30442 090887 THPT Thanh Bình 1 5,25 4,25 6,20 15,70
#30443 100088 THPT Thanh Bình 2 5,00 3,50 7,20 15,70
#30444 120315 THPT Tràm Chim 5,25 5,25 5,20 15,70
#30445 120351 THPT Tràm Chim 7,50 4,00 4,20 15,70
#30446 120458 THPT Tràm Chim 5,75 3,75 6,20 15,70
#30447 130390 THPT Tam Nông 5,50 4,00 6,20 15,70
#30448 130398 THPT Tam Nông 3,75 5,75 6,20 15,70
#30449 160163 THPT Tháp Mười 6,25 4,25 5,20 15,70
#30450 160199 THPT Tháp Mười 5,50 5,00 5,20 15,70