↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1016/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#30451 160577 THPT Tháp Mười 4,75 4,75 6,20 15,70
#30452 180213 THPT Trường Xuân 5,00 4,50 6,20 15,70
#30453 180334 THPT Trường Xuân 5,00 4,50 6,20 15,70
#30454 210486 THPT Cao Lãnh 1 5,50 4,00 6,20 15,70
#30455 220339 THPT Cao Lãnh 2 3,75 6,75 5,20 15,70
#30456 220630 THPT Cao Lãnh 2 4,75 4,75 6,20 15,70
#30457 230004 THPT Thống Linh 5,50 5,00 5,20 15,70
#30458 230503 THPT Thống Linh 3,00 5,50 7,20 15,70
#30459 240227 THPT Kiến Văn 4,75 4,75 6,20 15,70
#30460 240230 THPT Kiến Văn 6,00 5,50 4,20 15,70
#30461 260399 THPT Trần Quốc Toản 5,75 4,75 5,20 15,70
#30462 290280 THPT Đỗ Công Tường 6,00 3,50 6,20 15,70
#30463 290325 THPT Đỗ Công Tường 5,00 4,50 6,20 15,70
#30464 300935 THPT Sa Đéc 4,50 4,00 7,20 15,70
#30465 330510 THPT Lai Vung 1 5,75 2,75 7,20 15,70
#30466 330664 THPT Lai Vung 1 5,00 4,50 6,20 15,70
#30467 340652 THPT Lai Vung 2 6,00 3,50 6,20 15,70
#30468 350362 THPT Lai Vung 3 6,25 5,25 4,20 15,70
#30469 380066 THPT Lấp Vò 3 5,25 4,25 6,20 15,70
#30470 400213 THPT Châu Thành 1 3,00 6,50 6,20 15,70
#30471 400276 THPT Châu Thành 1 6,25 5,25 4,20 15,70
#30472 400393 THPT Châu Thành 1 5,00 4,50 6,20 15,70
#30473 400512 THPT Châu Thành 1 6,25 4,25 5,20 15,70
#30474 410234 THPT Châu Thành 2 5,00 5,50 5,20 15,70
#30475 410314 THPT Châu Thành 2 5,50 4,00 6,20 15,70
#30476 410554 THPT Châu Thành 2 5,50 4,00 6,20 15,70
#30477 420248 THCS và THPT Tân Phú Trung 5,50 4,00 6,20 15,70
#30478 420318 THCS và THPT Tân Phú Trung 4,50 4,00 7,20 15,70
#30479 430224 THPT Lê Thanh Hiền 4,25 6,25 5,20 15,70
#30480 430248 THPT Lê Thanh Hiền 6,00 4,50 5,20 15,70