↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1025/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#30721 340447 THPT Lai Vung 2 5,25 3,75 6,60 15,60
#30722 340636 THPT Lai Vung 2 5,25 3,75 6,60 15,60
#30723 350095 THPT Lai Vung 3 4,75 6,25 4,60 15,60
#30724 350171 THPT Lai Vung 3 4,00 6,00 5,60 15,60
#30725 350298 THPT Lai Vung 3 6,25 3,75 5,60 15,60
#30726 360301 THPT Lấp Vò 1 5,75 3,25 6,60 15,60
#30727 360313 THPT Lấp Vò 1 6,00 3,00 6,60 15,60
#30728 360669 THPT Lấp Vò 1 5,75 3,25 6,60 15,60
#30729 370336 THPT Lấp Vò 2 4,50 4,50 6,60 15,60
#30730 380096 THPT Lấp Vò 3 4,75 5,25 5,60 15,60
#30731 380126 THPT Lấp Vò 3 3,00 4,00 8,60 15,60
#30732 380143 THPT Lấp Vò 3 5,75 4,25 5,60 15,60
#30733 380399 THPT Lấp Vò 3 4,00 5,00 6,60 15,60
#30734 400129 THPT Châu Thành 1 5,25 3,75 6,60 15,60
#30735 400365 THPT Châu Thành 1 4,25 3,75 7,60 15,60
#30736 410366 THPT Châu Thành 2 4,75 3,25 7,60 15,60
#30737 410399 THPT Châu Thành 2 4,25 4,75 6,60 15,60
#30738 410515 THPT Châu Thành 2 6,00 4,00 5,60 15,60
#30739 420085 THCS và THPT Tân Phú Trung 6,25 3,75 5,60 15,60
#30740 420161 THCS và THPT Tân Phú Trung 5,00 5,00 5,60 15,60
#30741 430402 THPT Lê Thanh Hiền 5,00 4,00 6,60 15,60
#30742 440347 THPT Thiên Hộ Dương 3,50 5,50 6,60 15,60
#30743 440466 THPT Thiên Hộ Dương 7,00 4,00 4,60 15,60
#30744 450278 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 6,25 3,75 5,60 15,60
#30745 460037 THPT Phạm Thành Trung 5,75 5,25 4,60 15,60
#30746 460349 THPT Phạm Thành Trung 5,75 3,25 6,60 15,60
#30747 460562 THPT Phạm Thành Trung 5,00 6,00 4,60 15,60
#30748 460567 THPT Phạm Thành Trung 5,25 4,75 5,60 15,60
#30749 470443 THPT Cái Bè 4,25 3,75 7,60 15,60
#30750 471128 THPT Cái Bè 4,75 4,25 6,60 15,60