↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1029/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#30841 300733 THPT Sa Đéc 5,75 4,00 5,80 15,55
#30842 310128 THPT Nguyễn Du 4,25 5,50 5,80 15,55
#30843 330022 THPT Lai Vung 1 6,00 4,75 4,80 15,55
#30844 330067 THPT Lai Vung 1 4,25 4,50 6,80 15,55
#30845 330172 THPT Lai Vung 1 6,25 3,50 5,80 15,55
#30846 330565 THPT Lai Vung 1 5,75 4,00 5,80 15,55
#30847 340635 THPT Lai Vung 2 4,25 4,50 6,80 15,55
#30848 350224 THPT Lai Vung 3 4,75 5,00 5,80 15,55
#30849 360022 THPT Lấp Vò 1 5,00 3,75 6,80 15,55
#30850 360229 THPT Lấp Vò 1 5,25 4,50 5,80 15,55
#30851 360437 THPT Lấp Vò 1 5,50 4,25 5,80 15,55
#30852 360904 THPT Lấp Vò 1 4,50 4,25 6,80 15,55
#30853 370290 THPT Lấp Vò 2 5,00 4,75 5,80 15,55
#30854 370419 THPT Lấp Vò 2 3,50 6,25 5,80 15,55
#30855 370539 THPT Lấp Vò 2 6,25 3,50 5,80 15,55
#30856 370598 THPT Lấp Vò 2 5,00 4,75 5,80 15,55
#30857 380048 THPT Lấp Vò 3 3,50 4,25 7,80 15,55
#30858 380067 THPT Lấp Vò 3 6,00 4,75 4,80 15,55
#30859 380345 THPT Lấp Vò 3 6,00 3,75 5,80 15,55
#30860 380376 THPT Lấp Vò 3 6,25 4,50 4,80 15,55
#30861 400577 THPT Châu Thành 1 3,50 6,25 5,80 15,55
#30862 410073 THPT Châu Thành 2 4,25 4,50 6,80 15,55
#30863 410092 THPT Châu Thành 2 6,75 4,00 4,80 15,55
#30864 410312 THPT Châu Thành 2 6,75 3,00 5,80 15,55
#30865 410424 THPT Châu Thành 2 4,50 5,25 5,80 15,55
#30866 430026 THPT Lê Thanh Hiền 5,75 4,00 5,80 15,55
#30867 430257 THPT Lê Thanh Hiền 4,75 4,00 6,80 15,55
#30868 430278 THPT Lê Thanh Hiền 4,25 5,50 5,80 15,55
#30869 440262 THPT Thiên Hộ Dương 6,25 3,50 5,80 15,55
#30870 440552 THPT Thiên Hộ Dương 5,50 4,25 5,80 15,55