↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1039/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#31141 340041 THPT Lai Vung 2 4,25 6,00 5,20 15,45
#31142 340117 THPT Lai Vung 2 2,75 6,50 6,20 15,45
#31143 350035 THPT Lai Vung 3 8,00 3,25 4,20 15,45
#31144 350160 THPT Lai Vung 3 3,50 4,75 7,20 15,45
#31145 350208 THPT Lai Vung 3 5,25 4,00 6,20 15,45
#31146 350385 THPT Lai Vung 3 4,25 5,00 6,20 15,45
#31147 360287 THPT Lấp Vò 1 4,50 3,75 7,20 15,45
#31148 360705 THPT Lấp Vò 1 5,25 4,00 6,20 15,45
#31149 360725 THPT Lấp Vò 1 3,75 4,50 7,20 15,45
#31150 370509 THPT Lấp Vò 2 5,00 5,25 5,20 15,45
#31151 370583 THPT Lấp Vò 2 6,00 4,25 5,20 15,45
#31152 380240 THPT Lấp Vò 3 5,00 5,25 5,20 15,45
#31153 380348 THPT Lấp Vò 3 5,50 4,75 5,20 15,45
#31154 390002 (Chưa xác định) 5,75 4,50 5,20 15,45
#31155 410183 THPT Châu Thành 2 7,25 3,00 5,20 15,45
#31156 410228 THPT Châu Thành 2 5,75 4,50 5,20 15,45
#31157 410636 THPT Châu Thành 2 4,25 5,00 6,20 15,45
#31158 420064 THCS và THPT Tân Phú Trung 5,50 4,75 5,20 15,45
#31159 420329 THCS và THPT Tân Phú Trung 5,00 5,25 5,20 15,45
#31160 440084 THPT Thiên Hộ Dương 4,25 6,00 5,20 15,45
#31161 440317 THPT Thiên Hộ Dương 4,75 4,50 6,20 15,45
#31162 440602 THPT Thiên Hộ Dương 6,00 4,25 5,20 15,45
#31163 450130 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 6,00 4,25 5,20 15,45
#31164 460904 THPT Phạm Thành Trung 5,00 4,25 6,20 15,45
#31165 470029 THPT Cái Bè 4,50 3,75 7,20 15,45
#31166 470172 THPT Cái Bè 4,00 4,25 7,20 15,45
#31167 470173 THPT Cái Bè 4,75 2,50 8,20 15,45
#31168 470208 THPT Cái Bè 6,00 3,25 6,20 15,45
#31169 470987 THPT Cái Bè 5,75 3,50 6,20 15,45
#31170 500113 THPT Lê Văn Phẩm 3,50 4,75 7,20 15,45