↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1051/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#31501 240259 THPT Kiến Văn 4,25 5,25 5,80 15,30
#31502 240304 THPT Kiến Văn 6,25 3,25 5,80 15,30
#31503 250581 THPT Cao Lãnh 4,50 5,00 5,80 15,30
#31504 260194 THPT Trần Quốc Toản 5,25 5,25 4,80 15,30
#31505 260226 THPT Trần Quốc Toản 7,50 4,00 3,80 15,30
#31506 260475 THPT Trần Quốc Toản 4,00 4,50 6,80 15,30
#31507 290023 THPT Đỗ Công Tường 5,75 3,75 5,80 15,30
#31508 290032 THPT Đỗ Công Tường 6,75 4,75 3,80 15,30
#31509 290292 THPT Đỗ Công Tường 2,75 6,75 5,80 15,30
#31510 290377 THPT Đỗ Công Tường 4,75 3,75 6,80 15,30
#31511 290430 THPT Đỗ Công Tường 6,50 4,00 4,80 15,30
#31512 300272 THPT Sa Đéc 5,00 5,50 4,80 15,30
#31513 300309 THPT Sa Đéc 6,25 5,25 3,80 15,30
#31514 300528 THPT Sa Đéc 5,75 3,75 5,80 15,30
#31515 330312 THPT Lai Vung 1 4,75 2,75 7,80 15,30
#31516 330315 THPT Lai Vung 1 5,00 2,50 7,80 15,30
#31517 330423 THPT Lai Vung 1 5,50 4,00 5,80 15,30
#31518 330576 THPT Lai Vung 1 5,50 5,00 4,80 15,30
#31519 330791 THPT Lai Vung 1 6,50 3,00 5,80 15,30
#31520 340313 THPT Lai Vung 2 5,00 4,50 5,80 15,30
#31521 350084 THPT Lai Vung 3 4,75 4,75 5,80 15,30
#31522 350279 THPT Lai Vung 3 5,50 4,00 5,80 15,30
#31523 360227 THPT Lấp Vò 1 6,00 2,50 6,80 15,30
#31524 360888 THPT Lấp Vò 1 5,75 4,75 4,80 15,30
#31525 370195 THPT Lấp Vò 2 4,50 5,00 5,80 15,30
#31526 380195 THPT Lấp Vò 3 5,00 4,50 5,80 15,30
#31527 380290 THPT Lấp Vò 3 5,75 3,75 5,80 15,30
#31528 400072 THPT Châu Thành 1 5,00 4,50 5,80 15,30
#31529 400488 THPT Châu Thành 1 7,00 3,50 4,80 15,30
#31530 410482 THPT Châu Thành 2 5,00 4,50 4,80 +1,0 15,30