↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1054/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#31591 790085 THCS và THPT Phú Thạnh 4,50 5,00 5,80 15,30
#31592 790246 THCS và THPT Phú Thạnh 6,00 5,50 3,80 15,30
#31593 800111 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 5,25 5,25 3,80 +1,0 15,30
#31594 800328 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 6,75 4,75 3,80 15,30
#31595 800398 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 4,25 4,25 6,80 15,30
#31596 810007 THPT Hồng Ngự 3 - Cơ Sở 2 4,75 4,75 5,80 15,30
#31597 030092 THCS và THPT Tân Thành 5,58 2,50 7,20 15,28
#31598 120205 THPT Tràm Chim 4,33 4,75 6,20 15,28
#31599 190142 THPT Phú Điền 6,33 3,75 5,20 15,28
#31600 400183 THPT Châu Thành 1 4,08 6,00 5,20 15,28
#31601 440496 THPT Thiên Hộ Dương 4,83 4,25 6,20 15,28
#31602 170146 THPT Mỹ Quý 5,67 4,00 5,60 15,27
#31603 370457 THPT Lấp Vò 2 4,92 4,75 5,60 15,27
#31604 010515 THPT Tân Hồng 4,25 4,00 7,00 15,25
#31605 020060 THCS và THPT Giồng Thị Đam 6,00 4,25 5,00 15,25
#31606 020129 THCS và THPT Giồng Thị Đam 5,25 3,00 7,00 15,25
#31607 020175 THCS và THPT Giồng Thị Đam 5,25 4,00 6,00 15,25
#31608 040238 THPT Chu Văn An 6,75 2,50 6,00 15,25
#31609 050153 THPT Hồng Ngự 1 4,25 5,00 6,00 15,25
#31610 070190 THPT Hồng Ngự 3 5,00 4,25 6,00 15,25
#31611 090079 THPT Thanh Bình 1 5,50 4,75 5,00 15,25
#31612 090245 THPT Thanh Bình 1 7,25 4,00 4,00 15,25
#31613 090866 THPT Thanh Bình 1 5,75 4,50 5,00 15,25
#31614 100167 THPT Thanh Bình 2 4,25 6,00 5,00 15,25
#31615 100171 THPT Thanh Bình 2 6,00 4,25 5,00 15,25
#31616 100252 THPT Thanh Bình 2 6,50 4,75 4,00 15,25
#31617 110141 THCS và THPT Tân Mỹ 4,50 4,75 6,00 15,25
#31618 120356 THPT Tràm Chim 4,00 5,25 6,00 15,25
#31619 120514 THPT Tràm Chim 4,25 6,00 5,00 15,25
#31620 130015 THPT Tam Nông 5,75 3,50 6,00 15,25