↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1059/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#31741 040241 THPT Chu Văn An 6,50 4,50 4,20 15,20
#31742 040291 THPT Chu Văn An 6,25 3,75 5,20 15,20
#31743 040514 THPT Chu Văn An 3,75 7,25 4,20 15,20
#31744 040666 THPT Chu Văn An 5,00 3,00 7,20 15,20
#31745 050220 THPT Hồng Ngự 1 4,50 5,50 5,20 15,20
#31746 050252 THPT Hồng Ngự 1 6,50 3,50 5,20 15,20
#31747 060071 THPT Hồng Ngự 2 6,50 4,50 4,20 15,20
#31748 070410 THPT Hồng Ngự 3 5,25 3,75 6,20 15,20
#31749 070518 THPT Hồng Ngự 3 5,75 4,25 5,20 15,20
#31750 090149 THPT Thanh Bình 1 6,75 3,25 5,20 15,20
#31751 090206 THPT Thanh Bình 1 4,50 4,50 6,20 15,20
#31752 090594 THPT Thanh Bình 1 5,50 3,50 6,20 15,20
#31753 090769 THPT Thanh Bình 1 5,50 3,50 6,20 15,20
#31754 100095 THPT Thanh Bình 2 6,00 5,00 4,20 15,20
#31755 100117 THPT Thanh Bình 2 4,75 4,25 6,20 15,20
#31756 100158 THPT Thanh Bình 2 6,00 3,00 6,20 15,20
#31757 100258 THPT Thanh Bình 2 5,75 4,25 5,20 15,20
#31758 100449 THPT Thanh Bình 2 5,00 5,00 5,20 15,20
#31759 100468 THPT Thanh Bình 2 6,00 4,00 5,20 15,20
#31760 110149 THCS và THPT Tân Mỹ 5,25 3,75 6,20 15,20
#31761 120152 THPT Tràm Chim 3,75 5,25 6,20 15,20
#31762 130068 THPT Tam Nông 5,00 5,00 5,20 15,20
#31763 130164 THPT Tam Nông 5,50 4,50 5,20 15,20
#31764 130294 THPT Tam Nông 7,25 2,75 5,20 15,20
#31765 130316 THPT Tam Nông 5,25 4,75 5,20 15,20
#31766 130351 THPT Tam Nông 3,25 5,75 6,20 15,20
#31767 130471 THPT Tam Nông 5,25 4,75 5,20 15,20
#31768 130494 THPT Tam Nông 5,75 4,25 5,20 15,20
#31769 160233 THPT Tháp Mười 5,00 5,00 5,20 15,20
#31770 160307 THPT Tháp Mười 4,75 4,25 6,20 15,20