↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1069/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#32041 340119 THPT Lai Vung 2 3,75 4,75 6,60 15,10
#32042 340144 THPT Lai Vung 2 4,50 4,00 6,60 15,10
#32043 340351 THPT Lai Vung 2 4,50 5,00 5,60 15,10
#32044 340656 THPT Lai Vung 2 5,75 3,75 5,60 15,10
#32045 350268 THPT Lai Vung 3 4,75 3,75 6,60 15,10
#32046 350320 THPT Lai Vung 3 5,75 2,75 6,60 15,10
#32047 350387 THPT Lai Vung 3 4,00 5,50 5,60 15,10
#32048 360948 THPT Lấp Vò 1 5,25 4,25 5,60 15,10
#32049 370012 THPT Lấp Vò 2 6,75 3,75 4,60 15,10
#32050 370420 THPT Lấp Vò 2 5,00 4,50 5,60 15,10
#32051 370504 THPT Lấp Vò 2 4,75 5,75 4,60 15,10
#32052 370580 THPT Lấp Vò 2 5,75 3,75 5,60 15,10
#32053 380202 THPT Lấp Vò 3 4,00 6,50 4,60 15,10
#32054 390065 (Chưa xác định) 5,25 5,25 4,60 15,10
#32055 390072 (Chưa xác định) 6,00 4,50 4,60 15,10
#32056 390159 (Chưa xác định) 4,50 5,00 5,60 15,10
#32057 400260 THPT Châu Thành 1 4,50 5,00 5,60 15,10
#32058 400455 THPT Châu Thành 1 4,75 3,75 6,60 15,10
#32059 400526 THPT Châu Thành 1 5,00 3,50 6,60 15,10
#32060 410119 THPT Châu Thành 2 5,00 3,50 6,60 15,10
#32061 440130 THPT Thiên Hộ Dương 5,25 4,25 5,60 15,10
#32062 440464 THPT Thiên Hộ Dương 5,75 3,75 5,60 15,10
#32063 460656 THPT Phạm Thành Trung 6,25 4,25 4,60 15,10
#32064 470484 THPT Cái Bè 5,75 3,75 5,60 15,10
#32065 470646 THPT Cái Bè 5,25 4,25 5,60 15,10
#32066 471137 THPT Cái Bè 6,25 3,25 5,60 15,10
#32067 480116 THPT Huỳnh Văn Sâm 4,75 3,75 6,60 15,10
#32068 480141 THPT Huỳnh Văn Sâm 5,75 3,75 5,60 15,10
#32069 480492 THPT Huỳnh Văn Sâm 5,00 4,50 5,60 15,10
#32070 490149 THPT Phan Việt Thống 6,00 4,50 4,60 15,10