↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1071/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#32101 760652 THPT Gò Công Đông 4,00 4,50 6,60 15,10
#32102 770022 THPT Nguyễn Văn Côn 5,25 4,25 5,60 15,10
#32103 770150 THPT Nguyễn Văn Côn 5,75 4,75 4,60 15,10
#32104 770251 THPT Nguyễn Văn Côn 5,50 3,00 6,60 15,10
#32105 770361 THPT Nguyễn Văn Côn 5,00 4,50 5,60 15,10
#32106 770496 THPT Nguyễn Văn Côn 6,50 4,00 4,60 15,10
#32107 770658 THPT Nguyễn Văn Côn 5,75 3,75 5,60 15,10
#32108 780075 THCS và THPT Tân Thới 4,75 3,75 6,60 15,10
#32109 780135 THCS và THPT Tân Thới 5,00 4,50 5,60 15,10
#32110 800070 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 5,75 3,75 5,60 15,10
#32111 800262 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 4,25 5,25 5,60 15,10
#32112 800472 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 6,00 2,50 6,60 15,10
#32113 810044 THPT Hồng Ngự 3 - Cơ Sở 2 5,75 3,75 5,60 15,10
#32114 070177 THPT Hồng Ngự 3 4,83 3,25 7,00 15,08
#32115 090255 THPT Thanh Bình 1 6,33 2,75 6,00 15,08
#32116 350412 THPT Lai Vung 3 6,58 3,50 5,00 15,08
#32117 591055 THPT Tân Hiệp 5,08 5,00 5,00 15,08
#32118 760849 THPT Gò Công Đông 5,08 5,00 5,00 15,08
#32119 160446 THPT Tháp Mười 5,17 4,50 5,40 15,07
#32120 330404 THPT Lai Vung 1 4,92 3,75 6,40 15,07
#32121 340463 THPT Lai Vung 2 5,42 4,25 5,40 15,07
#32122 510531 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 4,67 4,00 6,40 15,07
#32123 010270 THPT Tân Hồng 6,25 5,00 3,80 15,05
#32124 010409 THPT Tân Hồng 5,25 3,00 6,80 15,05
#32125 010446 THPT Tân Hồng 4,75 4,50 5,80 15,05
#32126 010481 THPT Tân Hồng 6,00 4,25 4,80 15,05
#32127 020039 THCS và THPT Giồng Thị Đam 4,25 4,00 6,80 15,05
#32128 020067 THCS và THPT Giồng Thị Đam 4,50 4,75 5,80 15,05
#32129 030251 THCS và THPT Tân Thành 5,50 3,75 5,80 15,05
#32130 040013 THPT Chu Văn An 4,75 4,50 5,80 15,05