↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1077/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#32281 300451 THPT Sa Đéc 5,75 3,25 6,00 15,00
#32282 300594 THPT Sa Đéc 4,50 3,50 7,00 15,00
#32283 300859 THPT Sa Đéc 5,50 3,50 6,00 15,00
#32284 310015 THPT Nguyễn Du 5,00 4,00 6,00 15,00
#32285 320481 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Tin 5,75 2,25 7,00 0,00 15,00 15,00
#32286 330272 THPT Lai Vung 1 4,25 4,75 6,00 15,00
#32287 330429 THPT Lai Vung 1 5,00 4,00 6,00 15,00
#32288 340618 THPT Lai Vung 2 4,50 5,50 5,00 15,00
#32289 350078 THPT Lai Vung 3 4,25 5,75 5,00 15,00
#32290 350196 THPT Lai Vung 3 4,75 6,25 4,00 15,00
#32291 350313 THPT Lai Vung 3 3,75 4,25 7,00 15,00
#32292 360172 THPT Lấp Vò 1 5,50 3,50 6,00 15,00
#32293 360339 THPT Lấp Vò 1 4,50 3,50 7,00 15,00
#32294 360751 THPT Lấp Vò 1 5,00 4,00 6,00 15,00
#32295 370218 THPT Lấp Vò 2 6,25 2,75 6,00 15,00
#32296 370450 THPT Lấp Vò 2 4,25 4,75 6,00 15,00
#32297 380051 THPT Lấp Vò 3 5,25 3,75 6,00 15,00
#32298 380180 THPT Lấp Vò 3 5,00 7,00 3,00 15,00
#32299 380224 THPT Lấp Vò 3 4,75 3,25 7,00 15,00
#32300 380251 THPT Lấp Vò 3 5,25 3,75 6,00 15,00
#32301 380255 THPT Lấp Vò 3 5,25 1,75 8,00 15,00
#32302 390001 (Chưa xác định) 5,25 4,75 5,00 15,00
#32303 400017 THPT Châu Thành 1 5,00 4,00 6,00 15,00
#32304 400136 THPT Châu Thành 1 4,75 5,25 5,00 15,00
#32305 400224 THPT Châu Thành 1 4,75 5,25 5,00 15,00
#32306 400434 THPT Châu Thành 1 5,75 4,25 5,00 15,00
#32307 410296 THPT Châu Thành 2 5,00 4,00 6,00 15,00
#32308 410568 THPT Châu Thành 2 6,50 3,50 5,00 15,00
#32309 420106 THCS và THPT Tân Phú Trung 6,50 5,50 3,00 15,00
#32310 420158 THCS và THPT Tân Phú Trung 4,50 4,50 6,00 15,00