↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1080/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#32371 490443 THPT Phan Việt Thống 5,58 4,00 5,40 14,98
#32372 650117 THPT Thủ Khoa Huân 4,58 4,00 6,40 14,98
#32373 120208 THPT Tràm Chim 3,67 5,50 5,80 14,97
#32374 010140 THPT Tân Hồng 5,00 4,75 5,20 14,95
#32375 010400 THPT Tân Hồng 5,75 4,00 5,20 14,95
#32376 020106 THCS và THPT Giồng Thị Đam 6,50 3,25 5,20 14,95
#32377 020127 THCS và THPT Giồng Thị Đam 6,25 2,50 6,20 14,95
#32378 030062 THCS và THPT Tân Thành 5,75 4,00 5,20 14,95
#32379 050325 THPT Hồng Ngự 1 4,50 5,25 5,20 14,95
#32380 050404 THPT Hồng Ngự 1 6,00 4,75 4,20 14,95
#32381 050521 THPT Hồng Ngự 1 5,50 4,25 5,20 14,95
#32382 060113 THPT Hồng Ngự 2 5,25 3,50 6,20 14,95
#32383 060271 THPT Hồng Ngự 2 6,75 4,00 4,20 14,95
#32384 080252 THPT Long Khánh A 5,75 5,00 4,20 14,95
#32385 090385 THPT Thanh Bình 1 5,75 3,00 6,20 14,95
#32386 090804 THPT Thanh Bình 1 3,75 5,00 6,20 14,95
#32387 100019 THPT Thanh Bình 2 3,50 5,25 6,20 14,95
#32388 100040 THPT Thanh Bình 2 6,50 4,25 4,20 14,95
#32389 100382 THPT Thanh Bình 2 4,50 5,25 5,20 14,95
#32390 120054 THPT Tràm Chim 5,00 4,75 5,20 14,95
#32391 120268 THPT Tràm Chim 6,00 3,75 5,20 14,95
#32392 130087 THPT Tam Nông 4,75 4,00 6,20 14,95
#32393 130187 THPT Tam Nông 4,50 5,25 5,20 14,95
#32394 130344 THPT Tam Nông 4,25 5,50 5,20 14,95
#32395 130510 THPT Tam Nông 5,50 4,25 5,20 14,95
#32396 150132 THCS và THPT Phú Thành A 5,00 4,75 5,20 14,95
#32397 160070 THPT Tháp Mười 6,00 4,75 4,20 14,95
#32398 170140 THPT Mỹ Quý 5,50 5,25 4,20 14,95
#32399 180022 THPT Trường Xuân 5,00 4,75 5,20 14,95
#32400 180210 THPT Trường Xuân 5,25 4,50 5,20 14,95