↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1084/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#32491 770084 THPT Nguyễn Văn Côn 4,25 4,50 6,20 14,95
#32492 770126 THPT Nguyễn Văn Côn 4,75 5,00 5,20 14,95
#32493 770222 THPT Nguyễn Văn Côn 4,25 3,50 7,20 14,95
#32494 770368 THPT Nguyễn Văn Côn 6,75 3,00 5,20 14,95
#32495 770427 THPT Nguyễn Văn Côn 5,00 4,75 5,20 14,95
#32496 770551 THPT Nguyễn Văn Côn 4,50 5,25 5,20 14,95
#32497 790017 THCS và THPT Phú Thạnh 4,50 4,25 6,20 14,95
#32498 790028 THCS và THPT Phú Thạnh 6,00 4,75 4,20 14,95
#32499 790226 THCS và THPT Phú Thạnh 7,75 3,00 4,20 14,95
#32500 790288 THCS và THPT Phú Thạnh 7,50 3,25 4,20 14,95
#32501 800240 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 6,50 3,25 5,20 14,95
#32502 440453 THPT Thiên Hộ Dương 6,67 3,25 5,00 14,92
#32503 460234 THPT Phạm Thành Trung 6,17 2,75 6,00 14,92
#32504 550200 THPT Vĩnh Kim 5,67 4,25 5,00 14,92
#32505 550888 THPT Vĩnh Kim 5,67 4,25 5,00 14,92
#32506 010124 THPT Tân Hồng 5,00 3,50 6,40 14,90
#32507 010472 THPT Tân Hồng 4,50 5,00 5,40 14,90
#32508 010473 THPT Tân Hồng 6,00 3,50 5,40 14,90
#32509 010514 THPT Tân Hồng 3,50 4,00 7,40 14,90
#32510 030096 THCS và THPT Tân Thành 5,00 1,50 8,40 14,90
#32511 050005 THPT Hồng Ngự 1 3,50 4,00 7,40 14,90
#32512 050034 THPT Hồng Ngự 1 5,75 2,75 6,40 14,90
#32513 060133 THPT Hồng Ngự 2 4,75 4,75 5,40 14,90
#32514 060283 THPT Hồng Ngự 2 4,00 5,50 5,40 14,90
#32515 070100 THPT Hồng Ngự 3 4,50 5,00 5,40 14,90
#32516 070543 THPT Hồng Ngự 3 3,75 4,75 6,40 14,90
#32517 080270 THPT Long Khánh A 1,50 7,00 6,40 14,90
#32518 090074 THPT Thanh Bình 1 6,00 3,50 5,40 14,90
#32519 100067 THPT Thanh Bình 2 5,50 5,00 4,40 14,90
#32520 100380 THPT Thanh Bình 2 4,50 3,00 7,40 14,90