↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1086/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#32551 330744 THPT Lai Vung 1 4,50 4,00 6,40 14,90
#32552 340628 THPT Lai Vung 2 4,50 4,00 6,40 14,90
#32553 340646 THPT Lai Vung 2 4,75 4,75 5,40 14,90
#32554 350285 THPT Lai Vung 3 5,50 4,00 5,40 14,90
#32555 360157 THPT Lấp Vò 1 5,00 4,50 5,40 14,90
#32556 360392 THPT Lấp Vò 1 5,25 3,25 6,40 14,90
#32557 370072 THPT Lấp Vò 2 2,25 5,25 7,40 14,90
#32558 370311 THPT Lấp Vò 2 5,00 4,50 5,40 14,90
#32559 370664 THPT Lấp Vò 2 5,75 3,75 5,40 14,90
#32560 380086 THPT Lấp Vò 3 5,75 1,75 7,40 14,90
#32561 380154 THPT Lấp Vò 3 6,50 3,00 5,40 14,90
#32562 390144 (Chưa xác định) 4,75 4,75 5,40 14,90
#32563 400108 THPT Châu Thành 1 5,00 4,50 5,40 14,90
#32564 400598 THPT Châu Thành 1 3,25 6,25 5,40 14,90
#32565 400601 THPT Châu Thành 1 4,00 5,50 5,40 14,90
#32566 410032 THPT Châu Thành 2 4,50 4,00 6,40 14,90
#32567 410514 THPT Châu Thành 2 4,00 5,50 5,40 14,90
#32568 420175 THCS và THPT Tân Phú Trung 5,00 4,50 5,40 14,90
#32569 420317 THCS và THPT Tân Phú Trung 5,25 5,25 4,40 14,90
#32570 430025 THPT Lê Thanh Hiền 6,00 2,50 6,40 14,90
#32571 430098 THPT Lê Thanh Hiền 5,00 4,50 5,40 14,90
#32572 430379 THPT Lê Thanh Hiền 6,00 3,50 5,40 14,90
#32573 440077 THPT Thiên Hộ Dương 9,00 2,50 3,40 14,90
#32574 440266 THPT Thiên Hộ Dương 5,25 3,25 6,40 14,90
#32575 450141 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 6,00 3,50 5,40 14,90
#32576 450184 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 4,50 4,00 6,40 14,90
#32577 460303 THPT Phạm Thành Trung 5,25 5,25 4,40 14,90
#32578 460366 THPT Phạm Thành Trung 4,25 5,25 5,40 14,90
#32579 460840 THPT Phạm Thành Trung 3,50 7,00 4,40 14,90
#32580 460986 THPT Phạm Thành Trung 5,75 4,75 4,40 14,90