↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1089/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#32641 070292 THPT Hồng Ngự 3 6,00 3,25 5,60 14,85
#32642 080208 THPT Long Khánh A 5,00 4,25 5,60 14,85
#32643 090081 THPT Thanh Bình 1 5,50 3,75 5,60 14,85
#32644 090896 THPT Thanh Bình 1 5,25 4,00 5,60 14,85
#32645 090932 THPT Thanh Bình 1 6,50 3,75 4,60 14,85
#32646 100274 THPT Thanh Bình 2 7,00 3,25 4,60 14,85
#32647 120334 THPT Tràm Chim 5,25 4,00 5,60 14,85
#32648 120516 THPT Tràm Chim 4,50 3,75 6,60 14,85
#32649 130229 THPT Tam Nông 6,00 4,25 4,60 14,85
#32650 140137 THCS và THPT Hoà Bình 5,00 4,25 5,60 14,85
#32651 150142 THCS và THPT Phú Thành A 5,25 4,00 5,60 14,85
#32652 160431 THPT Tháp Mười 4,50 3,75 6,60 14,85
#32653 170213 THPT Mỹ Quý 5,25 4,00 5,60 14,85
#32654 170242 THPT Mỹ Quý 3,75 4,50 6,60 14,85
#32655 180415 THPT Trường Xuân 5,50 3,75 5,60 14,85
#32656 200153 THPT Đốc Binh Kiều 5,50 4,75 4,60 14,85
#32657 210301 THPT Cao Lãnh 1 5,00 3,25 6,60 14,85
#32658 210421 THPT Cao Lãnh 1 4,50 4,75 5,60 14,85
#32659 220293 THPT Cao Lãnh 2 5,00 4,25 5,60 14,85
#32660 220415 THPT Cao Lãnh 2 5,50 2,75 6,60 14,85
#32661 230272 THPT Thống Linh 5,75 3,50 5,60 14,85
#32662 230364 THPT Thống Linh 5,00 4,25 5,60 14,85
#32663 230394 THPT Thống Linh 4,75 4,50 5,60 14,85
#32664 240171 THPT Kiến Văn 7,00 4,25 3,60 14,85
#32665 240233 THPT Kiến Văn 4,50 3,75 6,60 14,85
#32666 240322 THPT Kiến Văn 6,00 4,25 4,60 14,85
#32667 250615 THPT Cao Lãnh 6,00 3,25 5,60 14,85
#32668 260120 THPT Trần Quốc Toản 6,00 4,25 4,60 14,85
#32669 260147 THPT Trần Quốc Toản 4,25 4,00 6,60 14,85
#32670 260473 THPT Trần Quốc Toản 5,25 5,00 4,60 14,85