↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1090/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#32671 260535 THPT Trần Quốc Toản 4,50 4,75 5,60 14,85
#32672 270096 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 5,00 4,25 5,60 14,85
#32673 290062 THPT Đỗ Công Tường 5,00 5,25 4,60 14,85
#32674 290103 THPT Đỗ Công Tường 4,25 5,00 5,60 14,85
#32675 290203 THPT Đỗ Công Tường 4,75 4,50 5,60 14,85
#32676 290355 THPT Đỗ Công Tường 6,50 3,75 4,60 14,85
#32677 300225 THPT Sa Đéc 4,75 4,50 5,60 14,85
#32678 300446 THPT Sa Đéc 5,00 3,25 6,60 14,85
#32679 300790 THPT Sa Đéc 5,25 4,00 5,60 14,85
#32680 320212 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sử 3,75 4,50 6,60 2,25 17,10 14,85
#32681 330455 THPT Lai Vung 1 5,25 5,00 4,60 14,85
#32682 330558 THPT Lai Vung 1 5,25 3,00 6,60 14,85
#32683 330702 THPT Lai Vung 1 5,00 4,25 5,60 14,85
#32684 340324 THPT Lai Vung 2 4,25 5,00 5,60 14,85
#32685 340543 THPT Lai Vung 2 5,25 4,00 5,60 14,85
#32686 350067 THPT Lai Vung 3 5,25 4,00 5,60 14,85
#32687 360217 THPT Lấp Vò 1 6,00 4,25 4,60 14,85
#32688 360277 THPT Lấp Vò 1 4,75 4,50 5,60 14,85
#32689 360523 THPT Lấp Vò 1 4,50 5,75 4,60 14,85
#32690 360667 THPT Lấp Vò 1 5,00 4,25 5,60 14,85
#32691 370400 THPT Lấp Vò 2 5,25 4,00 5,60 14,85
#32692 380079 THPT Lấp Vò 3 5,50 4,75 4,60 14,85
#32693 380098 THPT Lấp Vò 3 5,00 4,25 5,60 14,85
#32694 390096 (Chưa xác định) 6,00 4,25 4,60 14,85
#32695 400397 THPT Châu Thành 1 4,25 4,00 6,60 14,85
#32696 400568 THPT Châu Thành 1 6,25 3,00 5,60 14,85
#32697 400600 THPT Châu Thành 1 4,25 4,00 6,60 14,85
#32698 410244 THPT Châu Thành 2 2,50 4,75 7,60 14,85
#32699 410338 THPT Châu Thành 2 5,50 2,75 6,60 14,85
#32700 420202 THCS và THPT Tân Phú Trung 4,00 3,25 7,60 14,85