↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1094/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#32791 290175 THPT Đỗ Công Tường 5,00 3,00 6,80 14,80
#32792 300331 THPT Sa Đéc 5,75 3,25 5,80 14,80
#32793 300508 THPT Sa Đéc 3,25 5,75 5,80 14,80
#32794 300951 THPT Sa Đéc 3,75 4,25 6,80 14,80
#32795 310028 THPT Nguyễn Du 4,50 4,50 5,80 14,80
#32796 330034 THPT Lai Vung 1 4,50 4,50 5,80 14,80
#32797 330356 THPT Lai Vung 1 5,75 2,25 6,80 14,80
#32798 330588 THPT Lai Vung 1 4,25 3,75 6,80 14,80
#32799 340205 THPT Lai Vung 2 4,75 4,25 5,80 14,80
#32800 350405 THPT Lai Vung 3 3,50 6,50 4,80 14,80
#32801 370050 THPT Lấp Vò 2 4,00 4,00 6,80 14,80
#32802 370544 THPT Lấp Vò 2 5,50 4,50 4,80 14,80
#32803 370577 THPT Lấp Vò 2 5,00 4,00 5,80 14,80
#32804 380165 THPT Lấp Vò 3 5,25 3,75 5,80 14,80
#32805 390097 (Chưa xác định) 3,25 4,75 6,80 14,80
#32806 400042 THPT Châu Thành 1 5,50 3,50 5,80 14,80
#32807 400401 THPT Châu Thành 1 4,50 4,50 5,80 14,80
#32808 400553 THPT Châu Thành 1 3,25 3,75 7,80 14,80
#32809 410343 THPT Châu Thành 2 4,50 4,50 5,80 14,80
#32810 410444 THPT Châu Thành 2 4,00 6,00 4,80 14,80
#32811 420174 THCS và THPT Tân Phú Trung 5,00 5,00 4,80 14,80
#32812 420185 THCS và THPT Tân Phú Trung 4,25 3,75 6,80 14,80
#32813 420215 THCS và THPT Tân Phú Trung 5,50 5,50 3,80 14,80
#32814 430414 THPT Lê Thanh Hiền 4,00 5,00 5,80 14,80
#32815 440534 THPT Thiên Hộ Dương 5,00 4,00 5,80 14,80
#32816 450005 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 5,25 4,75 4,80 14,80
#32817 450145 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 4,75 4,25 5,80 14,80
#32818 460211 THPT Phạm Thành Trung 4,75 5,25 4,80 14,80
#32819 460322 THPT Phạm Thành Trung 5,00 4,00 5,80 14,80
#32820 460731 THPT Phạm Thành Trung 5,25 1,75 7,80 14,80