↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1100/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#32971 770209 THPT Nguyễn Văn Côn 7,25 3,50 4,00 14,75
#32972 770306 THPT Nguyễn Văn Côn 5,50 4,25 5,00 14,75
#32973 800124 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 5,00 4,75 5,00 14,75
#32974 050479 THPT Hồng Ngự 1 6,33 3,00 5,40 14,73
#32975 650144 THPT Thủ Khoa Huân 6,33 3,00 5,40 14,73
#32976 150100 THCS và THPT Phú Thành A 5,42 4,50 4,80 14,72
#32977 260372 THPT Trần Quốc Toản 4,67 4,25 5,80 14,72
#32978 260494 THPT Trần Quốc Toản 4,17 4,75 5,80 14,72
#32979 340334 THPT Lai Vung 2 3,17 4,75 6,80 14,72
#32980 460293 THPT Phạm Thành Trung 5,92 4,00 4,80 14,72
#32981 680046 THPT Bình Phục Nhứt 4,92 3,00 6,80 14,72
#32982 010182 THPT Tân Hồng 4,75 4,75 5,20 14,70
#32983 010347 THPT Tân Hồng 4,25 5,25 5,20 14,70
#32984 010503 THPT Tân Hồng 6,50 3,00 5,20 14,70
#32985 020143 THCS và THPT Giồng Thị Đam 3,75 3,75 7,20 14,70
#32986 030087 THCS và THPT Tân Thành 5,50 3,00 6,20 14,70
#32987 030196 THCS và THPT Tân Thành 3,50 5,00 6,20 14,70
#32988 040080 THPT Chu Văn An 4,00 4,50 6,20 14,70
#32989 040123 THPT Chu Văn An 6,00 2,50 6,20 14,70
#32990 040191 THPT Chu Văn An 3,25 4,25 7,20 14,70
#32991 040338 THPT Chu Văn An 4,75 3,75 6,20 14,70
#32992 040351 THPT Chu Văn An 3,75 4,75 6,20 14,70
#32993 040596 THPT Chu Văn An 4,00 4,50 6,20 14,70
#32994 040672 THPT Chu Văn An 4,75 4,75 5,20 14,70
#32995 050058 THPT Hồng Ngự 1 6,75 3,75 4,20 14,70
#32996 050244 THPT Hồng Ngự 1 6,25 3,25 5,20 14,70
#32997 050349 THPT Hồng Ngự 1 5,50 3,00 6,20 14,70
#32998 060072 THPT Hồng Ngự 2 6,25 4,25 4,20 14,70
#32999 080041 THPT Long Khánh A 5,50 4,00 5,20 14,70
#33000 080117 THPT Long Khánh A 5,25 3,25 6,20 14,70