↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1109/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#33241 760834 THPT Gò Công Đông 4,25 4,00 6,40 14,65
#33242 770612 THPT Nguyễn Văn Côn 4,75 4,50 5,40 14,65
#33243 040333 THPT Chu Văn An 5,08 2,75 6,80 14,63
#33244 100350 THPT Thanh Bình 2 5,58 4,25 4,80 14,63
#33245 240208 THPT Kiến Văn 3,83 5,00 5,80 14,63
#33246 240235 THPT Kiến Văn 5,08 3,75 5,80 14,63
#33247 630236 THPT Trần Hưng Đạo 4,58 4,25 5,80 14,63
#33248 440050 THPT Thiên Hộ Dương 6,67 3,75 4,20 14,62
#33249 010205 THPT Tân Hồng 5,50 4,50 4,60 14,60
#33250 010480 THPT Tân Hồng 4,50 3,50 6,60 14,60
#33251 020121 THCS và THPT Giồng Thị Đam 3,50 3,50 7,60 14,60
#33252 040133 THPT Chu Văn An 5,25 4,75 4,60 14,60
#33253 040443 THPT Chu Văn An 4,25 4,75 5,60 14,60
#33254 040558 THPT Chu Văn An 6,25 3,75 4,60 14,60
#33255 050161 THPT Hồng Ngự 1 2,50 4,50 7,60 14,60
#33256 060163 THPT Hồng Ngự 2 4,75 4,25 5,60 14,60
#33257 070319 THPT Hồng Ngự 3 6,00 3,00 5,60 14,60
#33258 070445 THPT Hồng Ngự 3 5,50 3,50 5,60 14,60
#33259 080064 THPT Long Khánh A 2,75 5,25 6,60 14,60
#33260 090031 THPT Thanh Bình 1 4,00 6,00 4,60 14,60
#33261 090690 THPT Thanh Bình 1 4,50 3,50 6,60 14,60
#33262 090925 THPT Thanh Bình 1 5,00 4,00 5,60 14,60
#33263 090945 THPT Thanh Bình 1 5,25 3,75 5,60 14,60
#33264 100439 THPT Thanh Bình 2 5,00 3,00 6,60 14,60
#33265 110090 THCS và THPT Tân Mỹ 6,50 3,50 4,60 14,60
#33266 120010 THPT Tràm Chim 4,75 2,25 7,60 14,60
#33267 120214 THPT Tràm Chim 4,25 5,75 4,60 14,60
#33268 120265 THPT Tràm Chim 3,75 5,25 5,60 14,60
#33269 130058 THPT Tam Nông 4,25 3,75 6,60 14,60
#33270 130176 THPT Tam Nông 3,75 4,25 6,60 14,60