↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1117/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#33481 750085 THPT Bình Đông 4,00 6,75 3,80 14,55
#33482 750148 THPT Bình Đông 6,00 4,75 3,80 14,55
#33483 760633 THPT Gò Công Đông 4,75 4,00 5,80 14,55
#33484 760634 THPT Gò Công Đông 5,25 2,50 6,80 14,55
#33485 760755 THPT Gò Công Đông 6,25 3,50 4,80 14,55
#33486 770517 THPT Nguyễn Văn Côn 4,50 5,25 4,80 14,55
#33487 780129 THCS và THPT Tân Thới 4,50 4,25 5,80 14,55
#33488 790270 THCS và THPT Phú Thạnh 4,00 4,75 5,80 14,55
#33489 790277 THCS và THPT Phú Thạnh 6,00 2,75 5,80 14,55
#33490 800191 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 5,25 3,50 5,80 14,55
#33491 220428 THPT Cao Lãnh 2 4,83 3,50 6,20 14,53
#33492 260048 THPT Trần Quốc Toản 5,58 3,75 5,20 14,53
#33493 810004 THPT Hồng Ngự 3 - Cơ Sở 2 5,33 4,00 5,20 14,53
#33494 180262 THPT Trường Xuân 4,92 3,00 6,60 14,52
#33495 660775 THPT Chợ Gạo 4,42 4,50 5,60 14,52
#33496 010284 THPT Tân Hồng 4,25 3,25 7,00 14,50
#33497 010398 THPT Tân Hồng 4,25 3,25 7,00 14,50
#33498 020138 THCS và THPT Giồng Thị Đam 4,00 6,50 4,00 14,50
#33499 020166 THCS và THPT Giồng Thị Đam 4,50 5,00 5,00 14,50
#33500 030128 THCS và THPT Tân Thành 5,25 3,25 6,00 14,50
#33501 030222 THCS và THPT Tân Thành 5,50 3,00 6,00 14,50
#33502 030234 THCS và THPT Tân Thành 5,00 3,50 6,00 14,50
#33503 040582 THPT Chu Văn An 5,75 3,75 5,00 14,50
#33504 040660 THPT Chu Văn An 4,50 3,00 7,00 14,50
#33505 050259 THPT Hồng Ngự 1 2,75 5,75 6,00 14,50
#33506 050364 THPT Hồng Ngự 1 4,75 3,75 6,00 14,50
#33507 060237 THPT Hồng Ngự 2 5,75 2,75 6,00 14,50
#33508 060286 THPT Hồng Ngự 2 3,50 5,00 6,00 14,50
#33509 070053 THPT Hồng Ngự 3 6,00 3,50 5,00 14,50
#33510 070107 THPT Hồng Ngự 3 4,50 4,00 6,00 14,50