↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1119/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#33541 290111 THPT Đỗ Công Tường 4,25 6,25 4,00 14,50
#33542 290248 THPT Đỗ Công Tường 6,75 3,75 4,00 14,50
#33543 290362 THPT Đỗ Công Tường 4,00 4,50 6,00 14,50
#33544 300048 THPT Sa Đéc 3,50 4,00 7,00 14,50
#33545 300062 THPT Sa Đéc 5,25 2,25 7,00 14,50
#33546 300092 THPT Sa Đéc 5,75 2,75 6,00 14,50
#33547 300238 THPT Sa Đéc 5,25 4,25 5,00 14,50
#33548 300383 THPT Sa Đéc 5,50 3,00 6,00 14,50
#33549 300638 THPT Sa Đéc 3,50 5,00 6,00 14,50
#33550 300821 THPT Sa Đéc 5,50 3,00 6,00 14,50
#33551 310135 THPT Nguyễn Du 2,25 5,25 7,00 14,50
#33552 330392 THPT Lai Vung 1 4,50 5,00 5,00 14,50
#33553 340096 THPT Lai Vung 2 5,00 5,50 4,00 14,50
#33554 340269 THPT Lai Vung 2 4,75 4,75 5,00 14,50
#33555 340504 THPT Lai Vung 2 5,00 4,50 5,00 14,50
#33556 350207 THPT Lai Vung 3 5,50 5,00 4,00 14,50
#33557 360326 THPT Lấp Vò 1 4,25 4,25 6,00 14,50
#33558 360769 THPT Lấp Vò 1 5,50 4,00 5,00 14,50
#33559 360971 THPT Lấp Vò 1 7,00 4,50 3,00 14,50
#33560 370002 THPT Lấp Vò 2 4,25 4,25 6,00 14,50
#33561 370005 THPT Lấp Vò 2 5,00 3,50 6,00 14,50
#33562 370040 THPT Lấp Vò 2 4,75 4,75 5,00 14,50
#33563 380168 THPT Lấp Vò 3 4,75 3,75 6,00 14,50
#33564 410187 THPT Châu Thành 2 3,50 6,00 5,00 14,50
#33565 410752 THPT Châu Thành 2 6,00 3,50 5,00 14,50
#33566 420166 THCS và THPT Tân Phú Trung 5,25 5,25 4,00 14,50
#33567 420254 THCS và THPT Tân Phú Trung 4,75 3,75 6,00 14,50
#33568 420278 THCS và THPT Tân Phú Trung 3,75 4,75 6,00 14,50
#33569 420304 THCS và THPT Tân Phú Trung 4,50 4,00 6,00 14,50
#33570 430062 THPT Lê Thanh Hiền 5,50 4,00 5,00 14,50