↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1127/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#33781 190226 THPT Phú Điền 4,25 3,75 6,40 14,40
#33782 190270 THPT Phú Điền 4,00 5,00 5,40 14,40
#33783 200105 THPT Đốc Binh Kiều 4,75 4,25 5,40 14,40
#33784 210020 THPT Cao Lãnh 1 6,00 3,00 5,40 14,40
#33785 210045 THPT Cao Lãnh 1 5,50 3,50 5,40 14,40
#33786 210101 THPT Cao Lãnh 1 5,25 3,75 5,40 14,40
#33787 210481 THPT Cao Lãnh 1 5,25 3,75 5,40 14,40
#33788 230349 THPT Thống Linh 4,50 3,50 6,40 14,40
#33789 260303 THPT Trần Quốc Toản 4,25 4,75 5,40 14,40
#33790 260453 THPT Trần Quốc Toản 4,25 5,75 4,40 14,40
#33791 290164 THPT Đỗ Công Tường 6,25 3,75 4,40 14,40
#33792 290266 THPT Đỗ Công Tường 4,00 5,00 5,40 14,40
#33793 300026 THPT Sa Đéc 5,75 3,25 5,40 14,40
#33794 300756 THPT Sa Đéc 4,25 4,75 5,40 14,40
#33795 300805 THPT Sa Đéc 4,75 4,25 5,40 14,40
#33796 300928 THPT Sa Đéc 5,25 4,75 4,40 14,40
#33797 310157 THPT Nguyễn Du 4,50 4,50 5,40 14,40
#33798 330271 THPT Lai Vung 1 6,00 4,00 4,40 14,40
#33799 330759 THPT Lai Vung 1 3,75 3,25 7,40 14,40
#33800 340401 THPT Lai Vung 2 5,25 3,75 5,40 14,40
#33801 350144 THPT Lai Vung 3 4,75 6,25 3,40 14,40
#33802 350251 THPT Lai Vung 3 5,50 3,50 5,40 14,40
#33803 350324 THPT Lai Vung 3 4,75 4,25 5,40 14,40
#33804 370060 THPT Lấp Vò 2 5,50 4,50 4,40 14,40
#33805 370206 THPT Lấp Vò 2 4,75 4,25 5,40 14,40
#33806 390054 (Chưa xác định) 4,75 4,25 5,40 14,40
#33807 400099 THPT Châu Thành 1 5,00 3,00 6,40 14,40
#33808 400405 THPT Châu Thành 1 4,75 4,25 5,40 14,40
#33809 400538 THPT Châu Thành 1 5,00 4,00 5,40 14,40
#33810 410388 THPT Châu Thành 2 5,50 3,50 5,40 14,40