↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1131/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#33901 230289 THPT Thống Linh 7,75 2,00 4,60 14,35
#33902 230412 THPT Thống Linh 4,75 3,00 6,60 14,35
#33903 250326 THPT Cao Lãnh 5,50 4,25 4,60 14,35
#33904 260233 THPT Trần Quốc Toản 4,75 3,00 6,60 14,35
#33905 290138 THPT Đỗ Công Tường 5,25 3,50 5,60 14,35
#33906 300282 THPT Sa Đéc 4,25 3,50 6,60 14,35
#33907 300836 THPT Sa Đéc 3,75 5,00 5,60 14,35
#33908 300866 THPT Sa Đéc 5,00 2,75 6,60 14,35
#33909 310116 THPT Nguyễn Du 4,50 4,25 5,60 14,35
#33910 320255 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sử 4,75 3,00 6,60 4,25 18,60 14,35
#33911 330384 THPT Lai Vung 1 4,75 3,00 6,60 14,35
#33912 330438 THPT Lai Vung 1 5,75 3,00 5,60 14,35
#33913 330574 THPT Lai Vung 1 5,25 3,50 5,60 14,35
#33914 340340 THPT Lai Vung 2 4,25 5,50 4,60 14,35
#33915 340478 THPT Lai Vung 2 4,75 4,00 5,60 14,35
#33916 340645 THPT Lai Vung 2 4,75 4,00 5,60 14,35
#33917 350355 THPT Lai Vung 3 6,75 3,00 4,60 14,35
#33918 360480 THPT Lấp Vò 1 3,50 4,25 6,60 14,35
#33919 370013 THPT Lấp Vò 2 5,00 3,75 5,60 14,35
#33920 370039 THPT Lấp Vò 2 5,00 3,75 5,60 14,35
#33921 370208 THPT Lấp Vò 2 6,00 2,75 5,60 14,35
#33922 370358 THPT Lấp Vò 2 3,00 4,75 6,60 14,35
#33923 370529 THPT Lấp Vò 2 4,75 5,00 4,60 14,35
#33924 380358 THPT Lấp Vò 3 5,00 1,75 7,60 14,35
#33925 400314 THPT Châu Thành 1 5,00 3,75 5,60 14,35
#33926 400501 THPT Châu Thành 1 5,00 4,75 4,60 14,35
#33927 410262 THPT Châu Thành 2 4,25 4,50 5,60 14,35
#33928 410359 THPT Châu Thành 2 4,75 5,00 4,60 14,35
#33929 410364 THPT Châu Thành 2 4,25 4,50 5,60 14,35
#33930 410368 THPT Châu Thành 2 6,00 2,75 5,60 14,35