↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1138/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#34111 330236 THPT Lai Vung 1 5,67 3,00 5,60 14,27
#34112 010066 THPT Tân Hồng 5,75 4,50 4,00 14,25
#34113 040072 THPT Chu Văn An 4,00 5,25 5,00 14,25
#34114 050216 THPT Hồng Ngự 1 6,25 3,00 5,00 14,25
#34115 050462 THPT Hồng Ngự 1 5,50 3,75 5,00 14,25
#34116 060168 THPT Hồng Ngự 2 4,00 3,25 7,00 14,25
#34117 060366 THPT Hồng Ngự 2 4,50 4,75 5,00 14,25
#34118 070078 THPT Hồng Ngự 3 6,25 3,00 5,00 14,25
#34119 070154 THPT Hồng Ngự 3 5,50 2,75 6,00 14,25
#34120 070368 THPT Hồng Ngự 3 6,75 2,50 5,00 14,25
#34121 090062 THPT Thanh Bình 1 5,50 2,75 6,00 14,25
#34122 090379 THPT Thanh Bình 1 6,50 3,75 4,00 14,25
#34123 100140 THPT Thanh Bình 2 5,25 3,00 6,00 14,25
#34124 120497 THPT Tràm Chim 4,75 4,50 5,00 14,25
#34125 130082 THPT Tam Nông 4,25 4,00 6,00 14,25
#34126 130387 THPT Tam Nông 5,00 4,25 5,00 14,25
#34127 130467 THPT Tam Nông 3,00 4,25 7,00 14,25
#34128 140112 THCS và THPT Hoà Bình 6,00 3,25 5,00 14,25
#34129 170069 THPT Mỹ Quý 2,75 7,50 4,00 14,25
#34130 180235 THPT Trường Xuân 5,50 3,75 5,00 14,25
#34131 180251 THPT Trường Xuân 4,75 4,50 5,00 14,25
#34132 180307 THPT Trường Xuân 4,25 3,00 7,00 14,25
#34133 190022 THPT Phú Điền 4,75 2,50 7,00 14,25
#34134 190104 THPT Phú Điền 5,00 3,25 6,00 14,25
#34135 190207 THPT Phú Điền 4,50 4,75 5,00 14,25
#34136 210035 THPT Cao Lãnh 1 4,50 3,75 6,00 14,25
#34137 210258 THPT Cao Lãnh 1 3,00 4,25 7,00 14,25
#34138 220006 THPT Cao Lãnh 2 4,50 3,75 6,00 14,25
#34139 230019 THPT Thống Linh 6,00 3,25 5,00 14,25
#34140 240272 THPT Kiến Văn 4,50 4,75 5,00 14,25