↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1146/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#34351 800011 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 6,25 2,75 5,20 14,20
#34352 800154 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 3,25 4,75 6,20 14,20
#34353 800174 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 2,50 5,50 6,20 14,20
#34354 800214 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 6,75 2,25 5,20 14,20
#34355 800249 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 6,50 1,50 6,20 14,20
#34356 010042 THPT Tân Hồng 5,83 4,75 3,60 14,18
#34357 230500 THPT Thống Linh 5,83 4,75 3,60 14,18
#34358 500015 THPT Lê Văn Phẩm 4,08 3,50 6,60 14,18
#34359 010156 THPT Tân Hồng 5,75 3,00 5,40 14,15
#34360 040226 THPT Chu Văn An 5,25 4,50 4,40 14,15
#34361 050084 THPT Hồng Ngự 1 4,50 3,25 6,40 14,15
#34362 050199 THPT Hồng Ngự 1 5,50 2,25 6,40 14,15
#34363 050340 THPT Hồng Ngự 1 5,75 4,00 4,40 14,15
#34364 060077 THPT Hồng Ngự 2 7,00 3,75 3,40 14,15
#34365 070248 THPT Hồng Ngự 3 5,00 2,75 5,40 +1,0 14,15
#34366 080173 THPT Long Khánh A 4,50 3,25 6,40 14,15
#34367 090380 THPT Thanh Bình 1 5,00 3,75 5,40 14,15
#34368 100145 THPT Thanh Bình 2 4,50 4,25 5,40 14,15
#34369 100173 THPT Thanh Bình 2 7,00 1,75 5,40 14,15
#34370 100248 THPT Thanh Bình 2 4,50 4,25 5,40 14,15
#34371 120264 THPT Tràm Chim 3,75 4,00 6,40 14,15
#34372 130044 THPT Tam Nông 4,75 5,00 4,40 14,15
#34373 130241 THPT Tam Nông 3,75 5,00 5,40 14,15
#34374 130348 THPT Tam Nông 4,25 4,50 5,40 14,15
#34375 160177 THPT Tháp Mười 5,75 2,00 6,40 14,15
#34376 160529 THPT Tháp Mười 5,00 3,75 5,40 14,15
#34377 180098 THPT Trường Xuân 4,50 4,25 5,40 14,15
#34378 180359 THPT Trường Xuân 5,50 3,25 5,40 14,15
#34379 190099 THPT Phú Điền 4,00 5,75 4,40 14,15
#34380 190239 THPT Phú Điền 5,75 3,00 5,40 14,15