↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1159/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#34741 260353 THPT Trần Quốc Toản 6,25 2,75 5,00 14,00
#34742 260373 THPT Trần Quốc Toản 6,00 3,00 5,00 14,00
#34743 270245 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 5,50 3,50 5,00 14,00
#34744 290133 THPT Đỗ Công Tường 4,75 4,25 5,00 14,00
#34745 290291 THPT Đỗ Công Tường 5,75 3,25 5,00 14,00
#34746 300176 THPT Sa Đéc 4,75 3,25 6,00 14,00
#34747 300459 THPT Sa Đéc 6,25 2,75 5,00 14,00
#34748 340038 THPT Lai Vung 2 5,25 3,75 5,00 14,00
#34749 340085 THPT Lai Vung 2 4,00 5,00 5,00 14,00
#34750 340301 THPT Lai Vung 2 5,50 2,50 6,00 14,00
#34751 350166 THPT Lai Vung 3 4,00 4,00 6,00 14,00
#34752 360007 THPT Lấp Vò 1 7,50 3,50 3,00 14,00
#34753 360319 THPT Lấp Vò 1 3,50 5,50 5,00 14,00
#34754 360755 THPT Lấp Vò 1 4,25 4,75 5,00 14,00
#34755 370043 THPT Lấp Vò 2 5,50 4,50 4,00 14,00
#34756 370093 THPT Lấp Vò 2 5,75 4,25 4,00 14,00
#34757 370213 THPT Lấp Vò 2 5,25 2,75 6,00 14,00
#34758 380025 THPT Lấp Vò 3 5,00 2,00 7,00 14,00
#34759 380121 THPT Lấp Vò 3 2,75 4,25 7,00 14,00
#34760 380205 THPT Lấp Vò 3 5,25 3,75 5,00 14,00
#34761 390104 (Chưa xác định) 4,00 4,00 6,00 14,00
#34762 400469 THPT Châu Thành 1 2,75 5,25 6,00 14,00
#34763 400482 THPT Châu Thành 1 4,50 4,50 5,00 14,00
#34764 410084 THPT Châu Thành 2 4,25 4,75 5,00 14,00
#34765 410615 THPT Châu Thành 2 4,50 4,50 5,00 14,00
#34766 410711 THPT Châu Thành 2 5,00 4,00 5,00 14,00
#34767 420045 THCS và THPT Tân Phú Trung 5,25 4,75 4,00 14,00
#34768 420197 THCS và THPT Tân Phú Trung 5,50 2,50 5,00 +1,0 14,00
#34769 430056 THPT Lê Thanh Hiền 7,00 2,00 5,00 14,00
#34770 430295 THPT Lê Thanh Hiền 5,50 3,50 5,00 14,00