↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1162/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#34831 520217 THPT Tứ Kiệt 3,83 3,75 6,40 13,98
#34832 650404 THPT Thủ Khoa Huân 4,08 3,50 6,40 13,98
#34833 700842 THPT Vĩnh Bình 3,83 4,75 5,40 13,98
#34834 150054 THCS và THPT Phú Thành A 3,67 5,50 4,80 13,97
#34835 290027 THPT Đỗ Công Tường 4,12 4,25 5,60 13,97
#34836 010079 THPT Tân Hồng 4,00 3,75 6,20 13,95
#34837 010178 THPT Tân Hồng 3,75 4,00 6,20 13,95
#34838 010320 THPT Tân Hồng 4,75 4,00 5,20 13,95
#34839 010432 THPT Tân Hồng 4,50 3,25 6,20 13,95
#34840 020075 THCS và THPT Giồng Thị Đam 3,50 4,25 6,20 13,95
#34841 020177 THCS và THPT Giồng Thị Đam 5,00 3,75 5,20 13,95
#34842 020201 THCS và THPT Giồng Thị Đam 4,75 3,00 6,20 13,95
#34843 040063 THPT Chu Văn An 3,25 3,50 7,20 13,95
#34844 040478 THPT Chu Văn An 4,00 3,75 6,20 13,95
#34845 050483 THPT Hồng Ngự 1 4,75 2,00 7,20 13,95
#34846 070371 THPT Hồng Ngự 3 5,25 3,50 5,20 13,95
#34847 070534 THPT Hồng Ngự 3 5,50 3,25 5,20 13,95
#34848 080098 THPT Long Khánh A 5,00 3,75 5,20 13,95
#34849 090592 THPT Thanh Bình 1 5,50 3,25 5,20 13,95
#34850 100093 THPT Thanh Bình 2 4,50 4,25 5,20 13,95
#34851 110138 THCS và THPT Tân Mỹ 3,50 4,25 6,20 13,95
#34852 120227 THPT Tràm Chim 5,00 3,75 5,20 13,95
#34853 130159 THPT Tam Nông 6,50 3,25 4,20 13,95
#34854 130392 THPT Tam Nông 4,25 4,50 5,20 13,95
#34855 130495 THPT Tam Nông 5,75 3,00 5,20 13,95
#34856 140093 THCS và THPT Hoà Bình 5,00 2,75 6,20 13,95
#34857 150023 THCS và THPT Phú Thành A 6,25 4,50 3,20 13,95
#34858 150047 THCS và THPT Phú Thành A 6,00 2,75 5,20 13,95
#34859 160166 THPT Tháp Mười 3,25 4,50 6,20 13,95
#34860 170093 THPT Mỹ Quý 5,00 3,75 5,20 13,95