↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 117/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#3481 510076 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,92 9,00 9,40 26,32
#3482 550470 THPT Vĩnh Kim 8,92 9,00 8,40 26,32
#3483 590301 THPT Tân Hiệp 7,17 9,75 9,40 26,32
#3484 650448 THPT Thủ Khoa Huân 8,17 8,75 9,40 26,32
#3485 660822 THPT Chợ Gạo 6,92 10,00 9,40 26,32
#3486 760663 THPT Gò Công Đông 7,92 9,00 9,40 26,32
#3487 020128 THCS và THPT Giồng Thị Đam 7,25 9,25 9,80 26,30
#3488 020141 THCS và THPT Giồng Thị Đam 8,50 8,00 9,80 26,30
#3489 040277 THPT Chu Văn An 7,00 9,50 9,80 26,30
#3490 050126 THPT Hồng Ngự 1 9,00 8,50 8,80 26,30
#3491 060135 THPT Hồng Ngự 2 8,75 8,75 8,80 26,30
#3492 090054 THPT Thanh Bình 1 7,25 9,25 9,80 26,30
#3493 240038 THPT Kiến Văn 8,75 7,75 9,80 26,30
#3494 250395 THPT Cao Lãnh 7,50 10,00 8,80 26,30
#3495 280181 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Tin 7,00 9,50 9,80 20,00 46,30 26,30
#3496 280454 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 7,00 9,50 9,80 3,25 29,55 26,30
#3497 280513 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Toán 8,00 8,50 9,80 5,75 32,05 26,30
#3498 280616 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Toán 7,75 8,75 9,80 11,50 37,80 26,30
#3499 280709 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Văn 9,25 8,25 8,80 5,25 31,55 26,30
#3500 280749 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Toán 8,25 8,25 9,80 6,50 32,80 26,30
#3501 300631 THPT Sa Đéc 9,50 9,00 7,80 26,30
#3502 320067 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Toán 7,25 9,25 9,80 16,25 42,55 26,30
#3503 320405 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Văn 8,75 8,75 8,80 4,75 31,05 26,30
#3504 330728 THPT Lai Vung 1 7,75 8,75 9,80 26,30
#3505 330781 THPT Lai Vung 1 7,50 10,00 8,80 26,30
#3506 350357 THPT Lai Vung 3 8,25 8,25 9,80 26,30
#3507 360343 THPT Lấp Vò 1 7,50 9,00 9,80 26,30
#3508 360356 THPT Lấp Vò 1 8,50 9,00 8,80 26,30
#3509 360436 THPT Lấp Vò 1 8,25 8,25 9,80 26,30
#3510 410545 THPT Châu Thành 2 8,75 7,75 9,80 26,30
115116117118119Trang 117/1451