↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1170/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#35071 400440 THPT Châu Thành 1 4,83 3,25 5,80 13,88
#35072 460113 THPT Phạm Thành Trung 4,33 4,75 4,80 13,88
#35073 460940 THPT Phạm Thành Trung 4,58 3,50 5,80 13,88
#35074 150113 THCS và THPT Phú Thành A 4,92 3,75 5,20 13,87
#35075 490313 THPT Phan Việt Thống 5,92 3,75 4,20 13,87
#35076 010329 THPT Tân Hồng 5,25 3,00 5,60 13,85
#35077 010479 THPT Tân Hồng 5,50 3,75 4,60 13,85
#35078 010521 THPT Tân Hồng 3,75 3,50 6,60 13,85
#35079 030209 THCS và THPT Tân Thành 5,00 4,25 4,60 13,85
#35080 040665 THPT Chu Văn An 4,00 4,25 5,60 13,85
#35081 040667 THPT Chu Văn An 5,50 2,75 5,60 13,85
#35082 060103 THPT Hồng Ngự 2 5,50 3,75 4,60 13,85
#35083 070102 THPT Hồng Ngự 3 3,25 5,00 5,60 13,85
#35084 070523 THPT Hồng Ngự 3 4,25 5,00 4,60 13,85
#35085 080200 THPT Long Khánh A 5,50 3,75 4,60 13,85
#35086 090397 THPT Thanh Bình 1 4,50 2,75 6,60 13,85
#35087 090521 THPT Thanh Bình 1 4,25 4,00 5,60 13,85
#35088 090591 THPT Thanh Bình 1 5,25 4,00 4,60 13,85
#35089 090705 THPT Thanh Bình 1 4,00 3,25 6,60 13,85
#35090 100241 THPT Thanh Bình 2 3,75 4,50 5,60 13,85
#35091 100319 THPT Thanh Bình 2 4,50 3,75 5,60 13,85
#35092 110041 THCS và THPT Tân Mỹ 5,00 4,25 4,60 13,85
#35093 120088 THPT Tràm Chim 4,50 3,75 5,60 13,85
#35094 120362 THPT Tràm Chim 5,00 3,25 5,60 13,85
#35095 130318 THPT Tam Nông 4,75 3,50 5,60 13,85
#35096 130480 THPT Tam Nông 5,50 2,75 5,60 13,85
#35097 140071 THCS và THPT Hoà Bình 3,50 4,75 5,60 13,85
#35098 150061 THCS và THPT Phú Thành A 5,50 3,75 4,60 13,85
#35099 150121 THCS và THPT Phú Thành A 4,25 4,00 5,60 13,85
#35100 160054 THPT Tháp Mười 5,00 3,25 5,60 13,85