↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1174/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#35191 060046 THPT Hồng Ngự 2 6,75 3,25 3,80 13,80
#35192 060160 THPT Hồng Ngự 2 5,25 2,75 5,80 13,80
#35193 070023 THPT Hồng Ngự 3 4,75 2,25 6,80 13,80
#35194 070474 THPT Hồng Ngự 3 4,25 3,75 5,80 13,80
#35195 080245 THPT Long Khánh A 4,50 3,50 5,80 13,80
#35196 090361 THPT Thanh Bình 1 5,75 4,25 3,80 13,80
#35197 090524 THPT Thanh Bình 1 5,00 4,00 4,80 13,80
#35198 090628 THPT Thanh Bình 1 4,25 3,75 5,80 13,80
#35199 100098 THPT Thanh Bình 2 4,50 3,50 5,80 13,80
#35200 100198 THPT Thanh Bình 2 4,25 4,75 4,80 13,80
#35201 110024 THCS và THPT Tân Mỹ 4,25 3,75 5,80 13,80
#35202 110143 THCS và THPT Tân Mỹ 5,50 3,50 4,80 13,80
#35203 120139 THPT Tràm Chim 5,00 4,00 4,80 13,80
#35204 120360 THPT Tràm Chim 4,50 2,50 6,80 13,80
#35205 120401 THPT Tràm Chim 4,75 4,25 4,80 13,80
#35206 130036 THPT Tam Nông 4,25 2,75 6,80 13,80
#35207 130089 THPT Tam Nông 5,25 3,75 4,80 13,80
#35208 130434 THPT Tam Nông 5,00 4,00 4,80 13,80
#35209 130446 THPT Tam Nông 5,00 3,00 5,80 13,80
#35210 140027 THCS và THPT Hoà Bình 5,75 3,25 4,80 13,80
#35211 150186 THCS và THPT Phú Thành A 5,25 3,75 4,80 13,80
#35212 160019 THPT Tháp Mười 5,25 4,75 3,80 13,80
#35213 160402 THPT Tháp Mười 4,75 4,25 4,80 13,80
#35214 180002 THPT Trường Xuân 5,25 2,75 5,80 13,80
#35215 190098 THPT Phú Điền 4,00 5,00 4,80 13,80
#35216 190205 THPT Phú Điền 6,00 4,00 3,80 13,80
#35217 190235 THPT Phú Điền 5,75 3,25 4,80 13,80
#35218 210327 THPT Cao Lãnh 1 5,25 2,75 5,80 13,80
#35219 220177 THPT Cao Lãnh 2 4,00 4,00 5,80 13,80
#35220 220477 THPT Cao Lãnh 2 5,25 2,75 5,80 13,80